lau chau

Học thuật
Thân thiện
lau chau

Một người lau chau bưng mâm đi, làm vỡ chiếc đĩa.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hấp tấp, vội vàng một cách thiếu cẩn thận: "Lau chau" miêu tả hành động nhanh nhưng vụng về, thiếu sự bình tĩnh chú ý, thường dẫn đến kết quả không tốt hoặc gây ra sự cố.
    • Nhanh nhảu đoảng: Chỉ sự vội vã, hấp tấp đi kèm với sự lóng ngóng, không khéo léo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Lau chau bưng mâm đi, đánh vỡ ngay cái đĩa. (Hấp tấp bưng mâm đi, làm vỡ ngay cái đĩa.)
    • Đừng lau chau thế, cứ từ từ cho chắc. (Đừng hấp tấp thế, cứ từ từ cho chắc chắn.)
    • Tính lau chau nên hay làm đổ vỡ đồ. (Tính hấp tấp nên hay làm đổ vỡ đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dáng đi lau chau": dáng đi vội vã, hấp tấp.
    • Nhìn dáng đi lau chau của biết chuyện gấp. (Nhìn dáng đi hấp tấp của biết chuyện gấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Hấp tấp (tính từ): vội vàng, thiếu suy nghĩ chín chắn.
  • Vội vàng (tính từ): nhanh, gấp rút (có thể mang nghĩa trung tính hơn "lau chau").
  • Lóng ngóng (tính từ): vụng về, thiếu khéo léo (nhấn mạnh sự vụng về hơn sự vội vàng).
Từ đồng nghĩa
  • Cuống quýt: vội vã đến mất bình tĩnh.
  • Nhanh nhảu đoảng: nhanh nhưng vụng về, thiếu cẩn thận.
Từ trái nghĩa
  • Thong thả: chậm rãi, không vội vàng.
  • Cẩn thận: chú ý, tỉ mỉ để tránh sai sót.
  • Bình tĩnh: giữ được sự điềm tĩnh, không hấp tấp.
lau chau

Một người lau chau bưng mâm đi, làm vỡ chiếc đĩa.

  1. Hấp tấp, nhanh nhảu đoảng: Lau chau bưng mâm đi, đánh vỡ ngay cái đĩa.