laudanum

/'lɔdnəm/
Học thuật
Thân thiện
laudanum

A Victorian-era doctor carefully measures a dose of laudanum into a small glass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Laudanum, cồn thuốc phiện: Một loại thuốc giảm đau an thần mạnh, được chế biến bằng cách hòa tan thuốc phiện trong rượu (cồn). Đây một chất gây nghiện nguy hiểm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the 19th century, doctors sometimes prescribed laudanum for pain. (Vào thế kỷ 19, các bác sĩ đôi khi đơn laudanum để giảm đau.)
    • The use of laudanum was once common before its addictive properties were fully understood. (Việc sử dụng laudanum từng rất phổ biến trước khi các đặc tính gây nghiện của được hiểu đầy đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take laudanum": uống laudanum.
    • Historical accounts describe patients who would take laudanum to sleep. (Các ghi chép lịch sử mô tả những bệnh nhân từng uống laudanum để ngủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tincture of opium: Cồn thuốc phiện (tên gọi y học khác của laudanum).
  • Opium: Thuốc phiện (chất gây nghiện chiết xuất từ cây anh túc, thành phần chính của laudanum).
  • Narcotic: Chất gây nghiện, thuốc phiện.
Từ đồng nghĩa
  • Opium tincture: Cồn thuốc phiện.
  • Anodyne: Thuốc giảm đau (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ các loại thuốc khác).
Lưu ý
  • Laudanum một từ lịch sử, chủ yếu đề cập đến một loại thuốc đã từng được sử dụng rộng rãi trong quá khứ. Ngày nay, việc sử dụng sở hữu các chất tương tự như thuốc phiện bị kiểm soát chặt chẽ hoặc cấmhầu hết các quốc gia do tính chất gây nghiện cao nguy hiểm.
laudanum

A Victorian-era doctor carefully measures a dose of laudanum into a small glass.

danh từ
  1. Lauddanom, cồn thuốc phiện