laudation

/lɔ:'deiʃn/
Học thuật
Thân thiện
laudation

The speaker received a laudation for her inspiring speech.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tán dương, sự ca ngợi, sự khen ngợi: Hành động hoặc quá trình bày tỏ sự tán thành, ngưỡng mộ hoặc khen ngợi cao độ đối với ai đó hoặc điều đó.
    • Lời tán dương, lời ca ngợi, lời khen ngợi: Bài diễn văn, bài viết hoặc những lời lẽ cụ thể dùng để ca ngợi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ceremony was filled with laudation for the retiring professor. (Buổi lễ tràn ngập những lời ca ngợi dành cho vị giáo sư sắp nghỉ hưu.)
    • His work deserves public laudation. (Công việc của anh ấy xứng đáng nhận được sự tán dương của công chúng.)
    • She received much laudation for her charitable acts. ( ấy nhận được nhiều lời khen ngợi những hành động từ thiện của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a speech of laudation": một bài diễn văn ca ngợi.

    • The mayor delivered a speech of laudation for the city's heroes. (Thị trưởng đã đọc một bài diễn văn ca ngợi các anh hùng của thành phố.)
  • "to be worthy of laudation": xứng đáng được ca ngợi.

    • Such dedication is worthy of laudation. (Sự cống hiến như vậy xứng đáng được ca ngợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Laud (động từ): ca ngợi, tán dương.

    • Critics lauded the director's new film. (Các nhà phê bình đã ca ngợi bộ phim mới của đạo diễn.)
  • Laudatory (tính từ): tính chất ca ngợi, tán dương.

    • The review was highly laudatory. (Bài đánh giá mang tính chất ca ngợi rất cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Praise: lời khen, sự ca ngợi.
  • Commendation: sự khen ngợi, sự tán dương.
  • Acclamation: sự hoan hô, sự tán thưởng nhiệt liệt.
Từ trái nghĩa
  • Criticism: sự chỉ trích, sự phê bình.
  • Censure: sự khiển trách, sự lên án.
  • Condemnation: sự lên án, sự kết tội.
laudation

The speaker received a laudation for her inspiring speech.

danh từ
  1. sự tán dương, sự ca ngợi, sự khen ngợi
  2. lời tán dương, lời ca ngợi, lời khen ngợi