laugh line

laugh line

A comedian delivers the laugh line of his routine.

Định nghĩa

Danh từ: 1. Nếp nhănkhóe mắt: "laugh line" chỉ những nếp nhăn nhỏ xuất hiệnkhóe mắt ngoài, thường do cười nhiều hoặc do lão hóa. 2. Điểm hài hước trong câu chuyện: "laugh line" còn có nghĩa phần cao trào hoặc điểm gây cười trong một câu chuyện hài hoặc trò đùa.

dụ sử dụng
  • Nếp nhănkhóe mắt:

    • She has gentle laugh lines around her eyes from years of smiling. ( ấy những nếp nhăn nhẹkhóe mắt sau nhiều năm cười.)
    • He noticed the laugh lines on his grandmother's face, a sign of a joyful life. (Anh ấy nhận thấy những nếp nhănkhóe mắt trên khuôn mặt mình, một dấu hiệu của cuộc sống vui vẻ.)
  • Điểm hài hước trong câu chuyện:

    • The comedian's best laugh line came at the end of his routine. (Câu hài hước hay nhất của diễn viên hài xuất hiệncuối tiết mục của anh ấy.)
    • She delivered the laugh line with perfect timing, making the whole audience burst into laughter. ( ấy đưa ra điểm hài hước với thời điểm hoàn hảo, khiến toàn bộ khán giả bật cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have laugh lines": nếp nhănkhóe mắt, thường mang ý nghĩa tích cực về sự vui vẻ.

    • Even at 70, her laugh lines tell a story of happiness. ( đã 70 tuổi, những nếp nhănkhóe mắt của kể một câu chuyện về hạnh phúc.)
  • "To miss a laugh line": bỏ lỡ điểm hài hước trong câu chuyện.

    • He didn't understand the joke because he missed the laugh line. (Anh ấy không hiểu trò đùa đã bỏ lỡ điểm hài hước.)
Biến thể từ gần giống
  • Crow's feet (n): nếp nhănkhóe mắt, tương tự "laugh line" nhưng thường mang nghĩa trung tính hoặc tiêu cực về lão hóa.

    • She uses cream to reduce her crow's feet. ( ấy dùng kem để giảm nếp nhănkhóe mắt.)
  • Punchline (n): điểm cao trào gây cười trong một câu chuyện hài, tương tự nghĩa thứ hai của "laugh line".

    • The punchline of the joke was unexpected. (Điểm cao trào của trò đùa thật bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Wrinkle (n): nếp nhăn (nói chung).

    • Wrinkles appear with age. (Nếp nhăn xuất hiện theo tuổi tác.)
  • Joke point (n): điểm hài hước (không phổ biến).

    • The joke point was lost in translation. (Điểm hài hước đã bị mất trong quá trình dịch thuật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "laugh line". Tuy nhiên, có thể dùng: - Laugh off: cười để xua tan (một tình huống). - He tried to laugh off the awkward moment. (Anh ấy cố gắng cười để xua tan khoảnh khắc ngượng ngùng.)

Thành ngữ liên quan
  • Laugh lines tell a story: nếp nhănkhóe mắt kể về cuộc đời vui vẻ.
    • Her laugh lines tell a story of a life filled with joy. (Những nếp nhănkhóe mắt của kể về một cuộc đời tràn đầy niềm vui.)

Từ gần giống