life-line
/'laiflain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dây an toàn, dây cứu sinh: Một sợi dây được sử dụng để cứu người, đặc biệt là trong các tình huống nguy hiểm như trên tàu thủy hoặc khi lặn biển.
- Đường số mệnh: Trong thuật xem tướng tay, đường chỉ tay được cho là biểu thị vận mệnh và sức khỏe của một người.
- Đường giao thông huyết mạch, nguồn sống: Một tuyến đường, phương tiện hoặc nguồn cung cấp thiết yếu duy nhất để duy trì sự tồn tại hoặc hoạt động của một cộng đồng, tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sailor grabbed the life-line as he fell overboard. (Người thủy thủ bám lấy dây cứu sinh khi anh ta rơi xuống biển.)
- According to palmistry, a long and deep life-line indicates good health. (Theo thuật xem chỉ tay, một đường số mệnh dài và sâu biểu thị sức khỏe tốt.)
- The river is the life-line for the villages in the desert. (Con sông là nguồn sống cho các ngôi làng trong sa mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to throw someone a life-line": Cung cấp sự giúp đỡ kịp thời hoặc cơ hội cứu vãn cho ai đó đang gặp khó khăn.
- The new loan from the bank threw the struggling company a life-line. (Khoản vay mới từ ngân hàng đã trở thành chiếc phao cứu sinh cho công ty đang vật lộn.)
Biến thể và từ gần giống
- Lifeline (cách viết khác): Cách viết ghép thành một từ của "life-line".
- Lifesaver (n): Phao cứu sinh; (nghĩa bóng) thứ gì đó hoặc ai đó giúp giải quyết một vấn đề khó khăn.
- Safety line (n): Dây an toàn (nghĩa tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Safety rope: Dây an toàn.
- Essential link: Mối liên kết thiết yếu.
- Vital artery: Động mạch sống còn (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "life-line")
Thành ngữ liên quan
- A life-line to survival: Cứu cánh, con đường sống sót.
- For the isolated town, the new road was a life-line to survival. (Đối với thị trấn hẻo lánh, con đường mới là cứu cánh cho sự sống còn.)
danh từ
- dây an toàn (buộc vào đai an toàn của người lặn); dây cứu đắm (ở lan can trên tàu thuỷ)
- đường số mệnh (trên bàn tay)
- đường giao thông huyết mạch