laughableness
/'lɑ:fəblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất tức cười, tính chất nực cười: Chất lượng hoặc đặc điểm của một điều gì đó gây ra tiếng cười vì sự ngớ ngẩn, lố bịch hoặc phi lý của nó. Nó mô tả mức độ đáng cười của một sự việc, tình huống hoặc con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sheer laughableness of his excuse made everyone chuckle. (Tính chất nực cười rõ ràng trong lời bào chữa của anh ta khiến mọi người đều bật cười.)
- She was unaware of the laughableness of her outdated fashion choices. (Cô ấy không nhận ra tính chất tức cười trong những lựa chọn thời trang lỗi thời của mình.)
- The debate descended into laughableness when the candidates started arguing about fictional characters. (Cuộc tranh luận đã sa vào sự nực cười khi các ứng viên bắt đầu tranh cãi về các nhân vật hư cấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to border on laughableness": gần như đạt đến mức nực cười.
- The company's new policy borders on laughableness; no one can take it seriously. (Chính sách mới của công ty gần như đạt đến mức nực cười; không ai có thể xem nó một cách nghiêm túc.)
"the laughableness of it all": sự nực cười của toàn bộ sự việc (thường dùng để nhấn mạnh sự phi lý tổng thể của một tình huống).
- After the chaotic meeting, all he could do was sigh at the laughableness of it all. (Sau cuộc họp hỗn loạn, tất cả những gì anh ấy có thể làm là thở dài trước sự nực cười của toàn bộ sự việc.)
Biến thể và từ gần giống
Laughable (adj): buồn cười, nực cười.
- His attempt at singing was laughable. (Nỗ lực hát của anh ta thật nực cười.)
Laughably (adv): một cách nực cười, đến mức buồn cười.
- The price was laughably high. (Cái giá cao một cách nực cười.)
Từ đồng nghĩa
- Absurdity: sự phi lý, sự vô lý.
- Ridiculousness: sự lố bịch, sự nực cười.
- Preposterousness: sự vô lý đến mức lố bịch.
Từ trái nghĩa
- Seriousness: tính nghiêm túc.
- Solemnity: vẻ trang nghiêm, sự nghiêm trang.
- Gravity: tính nghiêm trọng, vẻ nghiêm nghị.
danh từ
- tính chất tức cười, tính chất nực cười