laughing gull

laughing gull

A laughing gull stands on a sandy beach near the water.

Định nghĩa

Danh từ: - Mòng biển đầu đen châu Âu: "laughing gull" một loài chim biển nhỏ, đầu màu đen, thường được tìm thấychâu Âu. Tên gọi này bắt nguồn từ tiếng kêu giống như tiếng cười của chúng.

dụ sử dụng
  • (Mòng biển đầu đen châu Âu được biết đến với cái đầu đen đặc trưng vào mùa sinh sản.)
  • (Tôi đã phát hiện một con mòng biển đầu đen châu Âu bay trên bờ biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as noisy as a laughing gull": ồn ào như mòng biển đầu đen châu Âu (thường dùng để miêu tả tiếng ồn).
    • The children in the playground were as noisy as laughing gulls. (Bọn trẻ trong sân chơi ồn ào như mòng biển đầu đen châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Gull (danh từ): mòng biển (nói chung).
    • Many gulls can be seen near the sea. (Nhiều con mòng biển có thể được nhìn thấy gần biển.)
  • Black-headed gull (danh từ): mòng biển đầu đen (một loài tương tự).
    • The black-headed gull is smaller than the laughing gull. (Mòng biển đầu đen nhỏ hơn mòng biển đầu đen châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Black-headed gull: mòng biển đầu đen ( đôi khi được dùng thay thế, nhưng cần phân biệt loài).
  • European gull: mòng biển châu Âu (chỉ chung các loài mòng biểnchâu Âu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "laughing gull".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "laughing gull".

Từ gần giống