laughing-gas

/'lɑ:fiɳ'gæs/
Học thuật
Thân thiện
laughing-gas

The dentist administers laughing-gas to the patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Khí gây cười: Một loại khí không màu, mùi ngọt nhẹ (nitơ oxit, N₂O), khi hít vào với lượng nhỏ có thể gây cảm giác hưng phấn cười không kiểm soát được, đồng thời làm giảm cảm giác đau. chủ yếu được sử dụng trong y tế như một chất gây mê, đặc biệt trong nha khoa khi sinh con.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dentist gave the patient laughing-gas before the procedure. (Nha sĩ đã cho bệnh nhân hít khí gây cười trước khi tiến hành thủ thuật.)
    • Laughing-gas is sometimes used to relieve pain during labor. (Khí gây cười đôi khi được sử dụng để giảm đau trong quá trình chuyển dạ.)
    • In the 19th century, laughing-gas was popular at public demonstrations for its euphoric effects. (Vào thế kỷ 19, khí gây cười phổ biến tại các buổi biểu diễn công chúng tác dụng gây hưng phấn của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Under laughing-gas": Trong tình trạng bị ảnh hưởng bởi khí gây cười.
    • The patient felt relaxed and detached under laughing-gas. (Bệnh nhân cảm thấy thư giãn tách rời khỏi thực tại khi đang dùng khí gây cười.)
Biến thể từ gần giống
  • Nitrous oxide (n): Tên hóa học chính thức của "laughing-gas".
    • Nitrous oxide is also used as a propellant in whipped cream cans. (Nitơ oxit cũng được dùng làm chất đẩy trong bình kem tươi.)
  • Anesthetic gas (n): Khí gây mê (nghĩa rộng hơn, bao gồm các loại khí khác).
    • Several anesthetic gases are available for surgery. ( một số loại khí gây mê sẵn có cho phẫu thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Nitrous: (từ thông tục) Cách gọi tắt thông thường của nitrous oxide/laughing-gas.
    • The race car uses nitrous for a boost. (Xe đua sử dụng nitơ để tăng lực đẩy.) Lưu ý: Trong ngữ cảnh này, chỉ một công dụng khác, không phải trong y tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành với danh từ "laughing-gas".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "laughing-gas".

laughing-gas

The dentist administers laughing-gas to the patient.

danh từ
  1. (hoá học) khí (dùng khi chữa răng)