launch area
Định nghĩa
Danh từ: Khu vực phóng (launch area) là một bệ hoặc địa điểm được thiết kế để phóng tên lửa hoặc tàu vũ trụ.
Ví dụ sử dụng
- (Tên lửa được di chuyển đến khu vực phóng vào sáng sớm.)
- (Tất cả nhân viên phải sơ tán khỏi khu vực phóng trước khi bắt đầu đếm ngược.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to secure the launch area": bảo vệ và kiểm soát khu vực phóng để đảm bảo an toàn.
- Security teams are responsible for securing the launch area. (Các đội an ninh chịu trách nhiệm bảo vệ khu vực phóng.)
- "launch area clearance": việc dọn sạch và kiểm tra khu vực phóng trước khi phóng.
- Launch area clearance was completed ahead of schedule. (Việc dọn sạch khu vực phóng đã hoàn thành trước thời hạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Launch pad (danh từ): bệ phóng, thường là một cấu trúc cụ thể nơi tên lửa được đặt.
- The astronauts boarded the rocket on the launch pad. (Các phi hành gia lên tên lửa trên bệ phóng.)
- Launch site (danh từ): địa điểm phóng, có thể bao gồm toàn bộ khu vực và cơ sở hạ tầng.
- The launch site is located near the coast. (Địa điểm phóng nằm gần bờ biển.)
Từ đồng nghĩa
- Bệ phóng: một cấu trúc cụ thể để hỗ trợ phóng tên lửa.
- Địa điểm phóng: khu vực rộng lớn hơn bao gồm bệ phóng và các cơ sở liên quan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to clear the launch area": dọn dẹp và đảm bảo khu vực phóng không có vật cản.
- The team cleared the launch area of debris. (Nhóm đã dọn sạch mảnh vỡ khỏi khu vực phóng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "launch area".