launcher
/'lɔ:ntʃə/
Học thuậtThân thiện
The pilot sits in the cockpit as the launcher propels the aircraft from the warship.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiết bị phóng, bệ phóng: Một thiết bị hoặc cấu trúc được thiết kế để phóng, khởi động hoặc đưa một vật thể (như tên lửa, tàu vũ trụ, máy bay, hoặc thậm chí một ứng dụng phần mềm) vào hoạt động.
- Người phóng: (Ít phổ biến hơn) Chỉ người thực hiện hành động phóng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The rocket was placed on the launcher before takeoff. (Tên lửa được đặt trên bệ phóng trước khi cất cánh.)
- The new app launcher on my phone helps me organize my applications. (Trình khởi chạy ứng dụng mới trên điện thoại giúp tôi sắp xếp các ứng dụng của mình.)
- The warship is equipped with a missile launcher. (Tàu chiến được trang bị một bệ phóng tên lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Application launcher": Trình khởi chạy ứng dụng, một công cụ phần mềm (thường trên máy tính hoặc điện thoại) dùng để tìm kiếm và mở các chương trình khác.
- I use the application launcher to quickly open my email client. (Tôi dùng trình khởi chạy ứng dụng để mở nhanh chương trình email.)
- "Grenade launcher": Súng phóng lựu đạn.
- The soldier was trained to use a grenade launcher. (Người lính được huấn luyện sử dụng súng phóng lựu đạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Launch (động từ): Phóng, khởi động, bắt đầu.
- They will launch the new product next month. (Họ sẽ ra mắt sản phẩm mới vào tháng tới.)
- Launch (danh từ): Sự phóng, sự khởi động, sự ra mắt.
- The product launch was a great success. (Buổi ra mắt sản phẩm rất thành công.)
Từ đồng nghĩa
- Catapult (danh từ): Máy phóng (thường dùng trong lịch sử hoặc để phóng máy bay từ tàu sân bay).
- Ejector (danh từ): Thiết bị phóng, bộ phóng (thường dùng trong kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "launcher")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "launcher")
The pilot sits in the cockpit as the launcher propels the aircraft from the warship.
danh từ
- người phóng, máy phóng (lựu đạn, tên lửa...)