catapult

/'kætəpʌlt/
Học thuật
Thân thiện
catapult

The children built a small catapult to launch pebbles across the yard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Máy bắn đá, súng cao su cỡ lớn: Một loại khí cổ đại hoặc trung cổ dùng để bắn các vật thể lớn (như đá) đi xa bằng sức căng của dây thừng hoặc dây chun.
    • Máy phóng (máy bay): Một thiết bị trên tàu sân bay dùng để phóng máy bay cất cánh trên đường băng ngắn.
    • Súng cao su (đồ chơi): Một đồ chơi hình chữ Y dây thun để bắn những viên đá nhỏ.
  2. Động từ:

    • Bắn/phóng mạnh, bật vọt: Đẩy hoặc ném một vật (hoặc người) với lực mạnh đột ngột, thường qua không trung.
    • Đột ngột đạt được (vị trí, trạng thái): (Nghĩa bóng) Làm cho ai đó hoặc cái đó trở nên nổi tiếng hoặc đạt đến một vị trí nào đó một cách rất nhanh chóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The ancient Romans used a catapult to besiege city walls. (Người La cổ đại đã sử dụng máy bắn đá để vây hãm các bức tường thành.)
    • The fighter jet was launched from the aircraft carrier's catapult. (Máy bay chiến đấu được phóng từ máy phóng của tàu sân bay.)
    • The boy made a simple catapult from a forked stick and a rubber band. (Cậu làm một súng cao su đơn giản từ một cành cây chẽ đôi một sợi dây thun.)
  • Động từ:

    • The explosion catapulted debris across the street. (Vụ nổ bắn các mảnh vỡ vọt ra khắp đường phố.)
    • The viral video catapulted the unknown singer to fame. (Video lan truyền đẩy ca sĩ vô danh vọt lên thành ngôi sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be catapulted into the spotlight/public eye": Bất ngờ trở thành tâm điểm chú ý của công chúng.
    • The scandal catapulted the politician into the public eye. (Vụ bê bối đẩy vị chính trị gia vào tầm mắt của công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Slingshot (n): Súng cao su (đồ chơi). Từ này thường dùng thay cho nghĩa "đồ chơi" của "catapult".
  • Trebuchet (n): Một loại máy bắn đá cỡ lớn thời trung cổ, một loại catapult đặc biệt.
  • Launcher (n): Máy phóng, thiết bị phóng (nghĩa chung).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Launcher, slingshot (cho đồ chơi), trebuchet (cho khí cổ).
  • Động từ: Propel (đẩy đi), launch (phóng), hurl (ném mạnh), shoot (bắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ "catapult").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "catapult" một cách cố định.)

catapult

The children built a small catapult to launch pebbles across the yard.

danh từ
  1. súng cao su
  2. máy phóng máy bay (trên tàu sân bay)
  3. (sử học) máy lăng đá
ngoại động từ
  1. bắn bằng súng cao su
  2. phóng máy bay bằng máy phóng

Từ chứa "catapult"

Từ có nhắc đến "catapult"