launching site
/'lɔ:ntʃiɳ'sait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Căn cứ phóng, địa điểm phóng: Một khu vực được thiết kế và trang bị đặc biệt để phóng các phương tiện như tên lửa, tàu vũ trụ hoặc tên lửa đạn đạo. Đây thường là một khu phức hợp với bệ phóng, tháp phóng, và các cơ sở hạ tầng hỗ trợ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The rocket was transported to the launching site for final preparations. (Tên lửa đã được vận chuyển đến căn cứ phóng để chuẩn bị lần cuối.)
- Security around the launching site is extremely tight. (An ninh xung quanh địa điểm phóng cực kỳ nghiêm ngặt.)
- They selected a coastal area as the new launching site for its safety advantages. (Họ đã chọn một khu vực ven biển làm căn cứ phóng mới vì những lợi thế về an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a satellite launching site": một bãi phóng vệ tinh.
- The country is investing in a new satellite launching site. (Quốc gia đó đang đầu tư vào một bãi phóng vệ tinh mới.)
"a mobile launching site": bệ phóng di động.
- The missile was fired from a mobile launching site. (Tên lửa được phóng đi từ một bệ phóng di động.)
Biến thể và từ gần giống
Launchpad (n): bệ phóng. Đây là một phần cụ thể của "launching site", là nền tảng nơi tên lửa được đặt để phóng.
- The astronauts walked towards the rocket on the launchpad. (Các phi hành gia đi về phía tên lửa trên bệ phóng.)
Launch complex (n): tổ hợp phóng. Một cụm các công trình tại một "launching site".
- Launch Complex 39A at Kennedy Space Center is historically significant. (Tổ hợp phóng 39A tại Trung tâm Vũ trụ Kennedy có ý nghĩa lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
- Launch facility: cơ sở phóng.
- Cosmodrome: sân bay vũ trụ (thường dùng trong tiếng Nga, nhưng được dùng rộng rãi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ cụm danh từ "launching site".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "launching site".)