launching-tube

/'lɔ:ntʃiɳtju:b/
Học thuật
Thân thiện
launching-tube

A sailor loads a torpedo into the launching-tube on the submarine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống phóng: Một ống hình trụ, thường được sử dụng trong quân sự hoặc công nghệ, để phóng hoặc đẩy một vật thể (như ngư lôi, tên lửa, hoặc máy bay không người lái) với lực độ chính xác cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The submarine's launching-tube was loaded with a torpedo. (Ống phóng của tàu ngầm đã được nạp một quả ngư lôi.)
    • The new drone is deployed from a compact launching-tube. (Máy bay không người lái mới được triển khai từ một ống phóng nhỏ gọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fire from a launching-tube": bắn ra từ một ống phóng.
    • The missile was fired from a concealed launching-tube. (Tên lửa được bắn ra từ một ống phóng được ngụy trang.)
Biến thể từ gần giống
  • Launch tube (n): Ống phóng (cách viết thay thế, không dấu gạch nối).
  • Torpedo tube (n): Ống phóng ngư lôi (một loại launching-tube cụ thể trên tàu chiến).
Từ đồng nghĩa
  • Firing tube: Ống phóng.
  • Discharge tube: Ống phóng, ống xả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ ghép "launching-tube")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "launching-tube")

launching-tube

A sailor loads a torpedo into the launching-tube on the submarine.

danh từ
  1. ống phóng thuỷ lôi