launching-ways
/'lɔ:ntʃiɳweiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường hạ thủy (của tàu): "launching-ways" là một danh từ ghép chỉ cấu trúc hoặc đường ray đặc biệt được xây dựng trên bờ, dùng để hỗ trợ việc đưa một con tàu mới đóng từ ụ đóng tàu xuống mặt nước lần đầu tiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ship slid smoothly down the launching-ways into the river. (Con tàu trượt một cách trơn tru xuống đường hạ thủy và vào dòng sông.)
- Preparing the launching-ways is a critical step before the ceremony. (Chuẩn bị đường hạ thủy là một bước quan trọng trước buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on the launching-ways": đang ở trên đường hạ thủy, sắp sửa được hạ thủy.
- The new vessel is already on the launching-ways, ready for its debut. (Con tàu mới đã nằm trên đường hạ thủy, sẵn sàng cho lần ra mắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Launching (danh động từ): sự hạ thủy, sự phóng (tên lửa), sự khởi động (dự án).
- The rocket launching was a success. (Vụ phóng tên lửa đã thành công.)
- Ways (danh từ số nhiều): đường, lối, cách thức.
- There are many ways to solve this problem. (Có nhiều cách để giải quyết vấn đề này.)
Từ đồng nghĩa
- Slipway (n): đường trượt, đường hạ thủy.
- Berth (n, trong ngữ cảnh này): bến, vị trí đỗ tàu, đôi khi được dùng trong ngữ cảnh rộng hơn liên quan đến việc đưa tàu xuống nước.
Lưu ý
- "Launching-ways" là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành đóng tàu, thường được viết có dấu gạch nối. Nó ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ
- đường hạ thuỷ (của tàu)