laundering

laundering

She is laundering the white sheets in the washing machine.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Hành động giặt giũ: "laundering" chỉ quá trình giặt, làm sạch quần áo, khăn trải giường các loại vải vóc khác. Đây nghĩa cơ bản phổ biến nhất. - Rửa tiền (nghĩa bóng): Trong lĩnh vực tài chính tội phạm học, "laundering" còn dùng để chỉ hành vi hợp pháp hóa tiền bẩn (tiền nguồn gốc bất hợp pháp) bằng cách đưa chúng vào hệ thống tài chính hợp pháp.

dụ sử dụng
  • Giặt giũ:

    • The laundering of bed linens is done every week at the hotel. (Việc giặt khăn trải giường được thực hiện hàng tuần tại khách sạn.)
    • She does the laundering for her entire family on Sundays. ( ấy giặt giũ cho cả gia đình vào các ngày Chủ nhật.)
  • Rửa tiền:

    • Money laundering is a serious crime that involves hiding the origins of illegally obtained funds. (Rửa tiền một tội phạm nghiêm trọng liên quan đến việc che giấu nguồn gốc của các khoản tiền thu được bất hợp pháp.)
    • The bank was fined for failing to detect laundering activities. (Ngân hàng đã bị phạt không phát hiện được các hoạt động rửa tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "laundering of money": cụm từ đầy đủ để chỉ rửa tiền.

    • The laundering of drug money often involves complex financial transactions. (Việc rửa tiền từ ma túy thường liên quan đến các giao dịch tài chính phức tạp.)
  • "anti-laundering": chống rửa tiền (thường dùng trong thuật ngữ pháp ).

    • The company has strict anti-laundering policies in place. (Công ty các chính sách chống rửa tiền nghiêm ngặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Launder (động từ): giặt giũ (quần áo) hoặc rửa (tiền).

    • I need to launder my shirts before the trip. (Tôi cần giặt áo sơ mi trước chuyến đi.)
    • They attempted to launder the stolen cash through a shell company. (Họ đã cố gắng rửa số tiền ăn cắp qua một công ty ma.)
  • Laundered (tính từ): đã được giặt sạch hoặc đã được rửa tiền.

    • The laundered sheets smell fresh. (Những tấm ga đã giặt mùi thơm mới.)
    • Laundered funds are difficult to trace. (Các khoản tiền đã rửa rất khó để truy vết.)
  • Laundry (danh từ): quần áo bẩn cần giặt, hoặc nơi giặt giũ.

    • Please put your laundry in the basket. (Vui lòng bỏ quần áo bẩn vào giỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Giặt giũ: washing, cleaning (quần áo).
  • Rửa tiền: money laundering (cụm từ đồng nghĩa chính xác), illegal financial processing (xử lý tài chính bất hợp pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Launder through: rửa tiền thông qua một kênh nào đó.

    • They laundered the profits through a series of offshore accounts. (Họ đã rửa lợi nhuận qua một loạt tài khoảnnước ngoài.)
  • Launder out: giặt sạch hoàn toàn (thường dùng trong ngữ cảnh giặt giũ).

    • The stain was difficult to launder out of the fabric. (Vết bẩn rất khó để giặt sạch khỏi vải.)
Thành ngữ liên quan
  • "Dirty laundry": (nghĩa bóng) bí mật xấu xa, chuyện riêng tư đáng xấu hổ.
    • They aired their dirty laundry in public, causing a huge scandal. (Họ đã phơi bày chuyện riêng xấu xa trước công chúng, gây ra một vụ bê bối lớn.)

Từ gần giống

Từ chứa "laundering"