line-drawing

/'lain,drɔ:iɳ/
Học thuật
Thân thiện
line-drawing

A child creates a simple line-drawing of a house and a tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bức vẽ bằng bút mực; bức vẽ bằng bút chì: Một bức vẽ được tạo ra chủ yếu bằng các nét kẻ, thường không màu sắc hoặc bóng phức tạp. có thể được vẽ bằng mực, bút chì hoặc các công cụ tương tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artist is famous for his intricate line-drawings of cityscapes. (Họa sĩ nổi tiếng với những bức vẽ bằng nét phức tạp về cảnh thành phố.)
    • The book is illustrated with simple but elegant line-drawings. (Cuốn sách được minh họa bằng những bức vẽ nét đơn giản nhưng thanh lịch.)
    • She prefers line-drawing to painting because it emphasizes form and contour. ( ấy thích vẽ nét hơn vẽ tranh nhấn mạnh vào hình dạng đường nét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghệ thuật thiết kế: "line-drawing" thường được dùng để chỉ một phong cách hoặc kỹ thuật nghệ thuật cụ thể, tập trung vào độ tinh khiết của đường nét.
    • The architect presented the initial concept as a series of line-drawings. (Kiến trúc sư trình bày ý tưởng ban đầu dưới dạng một loạt các bản vẽ nét.)
  • Trong tranh luận hoặc phân tích: Đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để chỉ việc phân định ranh giới rõ ràng giữa các khái niệm.
    • The debate is not a simple line-drawing between right and wrong. (Cuộc tranh luận không phải một đường ranh giới đơn giản giữa đúng sai.)
Biến thể từ gần giống
  • Line art (n): Nghệ thuật đường nét (thuật ngữ rộng hơn, thường dùng trong minh họa đồ họa kỹ thuật số).
  • Sketch (n): Bản phác thảo, thường bước đầu ít chi tiết hơn một "line-drawing" hoàn chỉnh.
  • Contour drawing (n): Bức vẽ đường viền, một loại "line-drawing" tập trung vào đường bao ngoài của đối tượng.
Từ đồng nghĩa
  • Pen-and-ink drawing: Bức vẽ bằng bút mực.
  • Linear drawing: Bức vẽ tuyến tính (nhấn mạnh vào việc sử dụng các đường thẳng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ "line-drawing")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "line-drawing")

line-drawing

A child creates a simple line-drawing of a house and a tree.

danh từ
  1. bức vẽ bằng bút mực; bức vẽ bằng bút chì