lauréat

Học thuật
Thân thiện
lauréat

Le lauréat reçoit une médaille sur une scène.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người được giải thưởng, người đoạt giải: Chỉ một cá nhân, thườngnam, đã giành được một giải thưởng, đặc biệttrong các cuộc thi, cuộc thi học thuật hoặc nghệ thuật.
    • Người trúng tuyển, thí sinh đỗ: Trong bối cảnh thi cử (như thi tuyển công chức), chỉ người đã vượt qua kỳ thi được xếp hạng.
  2. Tính từ:

    • Được giải thưởng, đoạt giải: Dùng để mô tả một người hoặc một tác phẩm đã nhận được một giải thưởng.
    • Đã đỗ, đã trúng tuyển: Dùng để mô tả một thí sinh đã vượt qua một kỳ thi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Le lauréat du prix Nobel de littérature a prononcé un discours. (Người đoạt giải Nobel văn học đã phát biểu một bài diễn văn.)
    • Il est lauréat du concours de piano. (Anh ấyngười đoạt giải cuộc thi piano.)
    • Les lauréats du concours seront annoncés demain. (Những thí sinh đỗ trong kỳ thi tuyển sẽ được công bố vào ngày mai.)
  • Tính từ:

    • Un roman lauréat du Goncourt. (Một cuốn tiểu thuyết đoạt giải Goncourt.)
    • Elle est lauréate du concours. ( ấy đã đỗ/trúng tuyển trong kỳ thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lauréat du concours général": Người đoạt giải trong kỳ thi "Concours Général", một kỳ thi học sinh giỏi uy tínPháp.

    • Il a été lauréat du concours général en mathématiques. (Anh ấy đã đoạt giải trong kỳ thi học sinh giỏi quốc gia môn toán.)
  • "Ancien lauréat": Cựu người đoạt giải.

    • Les anciens lauréats du festival ont été invités. (Những người từng đoạt giải của liên hoan đã được mời.)
Biến thể từ gần giống
  • Lauréate (danh từ giống cái): Người nữ được giải thưởng, người nữ đoạt giải.

    • La lauréate du prix Médicis. (Người phụ nữ đoạt giải Médicis.)
  • Lauréat-e (dạng viết gộp): Cách viết bao hàm cả giống đực giống cái.

    • Félicitations à tou(te)s les lauréat(e)s ! (Chúc mừng tất cả những người đoạt giải!)
  • Laurier (danh từ giống đực): Cây nguyệt quế; vòng nguyệt quế (vật tượng trưng cho chiến thắng, vinh quang). Đâytừ gốc của "lauréat".

Từ đồng nghĩa
  • Gagnant (danh từ): Người thắng cuộc, người chiến thắng (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong lĩnh vực học thuật/nghệ thuật).
  • Primé (tính từ): Được trao giải, được tặng thưởng.
  • Récompensé (tính từ): Được tưởng thưởng.
Các cụm từ liên quan
  • Déclarer lauréat: Tuyên bố ai đó trúng giải/đỗ.

    • Le jury l'a déclaré lauréat. (Ban giám khảo đã tuyên bố anh ta trúng giải.)
  • Proclamer lauréat: Công bố người đoạt giải.

    • Le nom du lauréat sera proclamé en fin de soirée. (Tên người đoạt giải sẽ được công bố vào cuối buổi tối.)
Thành ngữ liên quan
  • Être couronné de lauriers: Được tôn vinh, được vinh danh (nghĩa đen: được đội vòng nguyệt quế).
    • Le scientifique a été couronné de lauriers pour sa découverte. (Nhà khoa học đã được vinh danh khám phá của mình.)
lauréat

Le lauréat reçoit une médaille sur une scène.

tính từ
  1. được giải thưởng
    • Poète lauréat
      nhà thơ được thưởng
danh từ giống đực
  1. người được giải thưởng

Từ gần giống

Từ chứa "lauréat"