lurette

Học thuật
Thân thiện
lurette

Il y a belle lurette que je n'ai pas vu ce vieux moulin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Một khoảng thời gian rất dài, đã lâu lắm: Từ "lurette" là một danh từ giống cái, nhưng trong tiếng Pháp hiện đại, gần như không bao giờ được sử dụng một mình. chỉ xuất hiện trong thành ngữ cố định "il y a belle lurette".
Ví dụ sử dụng
  • Trong thành ngữ cố định:
    • Il y a belle lurette qu'il est parti. (Anh ấy đã đi từ lâu lắm rồi.)
    • Je connais cet endroit depuis belle lurette. (Tôi biết nơi này đã lâu lắm rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Il y a belle lurette": Đâycách sử dụng duy nhất phổ biến của từ "lurette". Cụm từ này mang sắc thái thân mật, dùng trong khẩu ngữ để nhấn mạnh một sự việc đã xảy ra từ rất lâu trong quá khứ, thườnglâu hơn nhiều so với dự kiến hoặc so với ấn tượng ban đầu.
    • Il a arrêté de fumer, et il y a belle lurette ! (Anh ấy đã bỏ thuốc lá, đã lâu lắm rồi đấy!)
Biến thể từ gần giống
  • Luron / Luronne (danh từ): Người vui vẻ, hay đùa. (Lưu ý: Từ này có vẻ gần giống về mặt ngữ âm nhưng hoàn toàn khác nghĩa với "lurette").
  • Depuis longtemps (cụm trạng từ): Đã lâu. (Đâycách diễn đạt phổ biến trung lập hơn với nghĩa tương đương).
Từ đồng nghĩa (cho ý nghĩa của cả cụm từ)
  • Il y a une éternité (thân mật): Đã một thời gian dài vô tận, đã lâu lắm.
  • Il y a un bail (thân mật): Đã lâu lắm rồi.
Thành ngữ liên quan
  • Il y a belle lurette: Như đã giải thích, đâythành ngữ duy nhất chứa từ "lurette". tương đương với các cách nói thân mật trong tiếng Việt như "đã lâu lắm rồi", "đã từ thời xa xưa nào rồi", "đã từ lâu lắm".
lurette

Il y a belle lurette que je n'ai pas vu ce vieux moulin.

danh từ giống cái
  1. (Il y a belle lurette) (thân mật) đã lâu lắm

Từ gần giống

Từ chứa "lurette"