lavable

Học thuật
Thân thiện
lavable

Ce tissu lavable est parfait pour les vêtements d'enfants.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể rửa sạch được: Chỉ một vật liệu hoặc bề mặt có thể được làm sạch bằng nước phòng không bị hư hỏng.
    • Có thể giặt được: Chỉ một loại vải hoặc sản phẩm bằng vải có thể được giặt (bằng tay hoặc máy) không bị phai màu, co rút hoặc hư hại.
Ví dụ sử dụng
  • (Chiếc khăn trải bàn này có thể giặt bằng máy ở 30°C.)
  • (Các bức tường nhà bếp được sơn bằng loại sơn có thể rửa được.)
  • (Bút dạ cho trẻ em thường có thể giặt sạch được trên vải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lavable à la main": có thể giặt tay.
    • Ce pull en laine est lavable à la main uniquement. (Chiếc áo len này chỉ có thể giặt tay.)
  • "lavable en machine": có thể giặt máy.
    • Rechercher des vêtements lavables en machine pour gagner du temps. (Tìm quần áo có thể giặt máy để tiết kiệm thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Lavage (danh từ): sự giặt, sự rửa.
    • Le lavage de la voiture est interdit pendant la sécheresse. (Việc rửa xe ô bị cấm trong thời gian hạn hán.)
  • Laver (động từ): giặt, rửa.
    • Il faut laver ces fruits avant de les manger. (Phải rửa những trái cây này trước khi ăn.)
  • Lavabilité (danh từ): khả năng giặt/rửa được.
    • La lavabilité du tissu est un critère important. (Khả năng giặt được của vảimột tiêu chí quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nettoyable: có thể làm sạch được (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm các phương pháp khác ngoài giặt/rửa bằng nước).
Từ trái nghĩa
  • Non lavable: không thể giặt/rửa được.
  • Délavable: dễ phai màu khi giặt.
  • Rétrécissant: co lại khi giặt.
lavable

Ce tissu lavable est parfait pour les vêtements d'enfants.

tính từ
  1. rửa được
    • Peinture lavable
      nước sơn rửa được
  2. giặt được
    • Tissu lavable
      vải giặt được