lavaliere
Định nghĩa
Danh từ: - Mặt dây chuyền đeo cổ có trang sức: "Lavaliere" là một loại mặt dây chuyền được đeo trên một sợi dây chuyền quanh cổ, thường có gắn đá quý, kim cương hoặc các vật trang trí tinh xảo. Nó thường được thiết kế để treo lủng lẳng một cách duyên dáng, có thể là một viên đá duy nhất hoặc một cấu trúc phức tạp hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đeo một mặt dây chuyền lavaliere tuyệt đẹp với viên ngọc bích tới buổi dạ hội.)
- (Chiếc mặt dây chuyền lavaliere cổ đã được truyền qua nhiều thế hệ trong gia đình cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lavaliere microphone": Một loại micro nhỏ gắn trên quần áo, thường được đeo ở cổ áo, đặt tên theo kiểu dáng giống với mặt dây chuyền lavaliere.
- The speaker used a lavaliere microphone to ensure clear audio during the presentation. (Người diễn thuyết đã sử dụng micro lavaliere để đảm bảo âm thanh rõ ràng trong suốt buổi thuyết trình.)
Biến thể và từ gần giống
- Lavaliere (cách viết khác): Cũng có thể được viết là "lavalliere" (ít phổ biến hơn).
- Pendant (n): Mặt dây chuyền nói chung, không nhất thiết phải đeo trên dây chuyền.
- Necklace (n): Vòng cổ, có thể bao gồm cả mặt dây chuyền.
Từ đồng nghĩa
- Pendant: Mặt dây chuyền, thường dùng để chỉ bất kỳ vật trang trí nào treo trên dây.
- Choker: Vòng cổ ôm sát cổ, khác với lavaliere vì lavaliere thường có dây dài hơn.
- Locket: Mặt dây chuyền có thể mở ra để đựng ảnh hoặc kỷ vật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lavaliere", nhưng có thể dùng:
- Wear a lavaliere: Đeo một mặt dây chuyền lavaliere.
- She loves to wear a lavaliere with formal dresses. (Cô ấy thích đeo mặt dây chuyền lavaliere với váy công sở.)
Thành ngữ liên quan
- "A lavaliere of stars": Một cách nói ẩn dụ để chỉ một vật trang trí lấp lánh hoặc một người nổi bật.
- Her smile was like a lavaliere of stars in the dark room. (Nụ cười của cô ấy như một mặt dây chuyền sao lấp lánh trong căn phòng tối.)