lavasse

Học thuật
Thân thiện
lavasse

Il pleut tellement que c’est de la lavasse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Thân mật) Nước ốc, thức uống loãng, món ăn loãng: Từ này dùng để chỉ một loại đồ uống (như phê, trà) hoặc món ăn (như canh, xốt) bị pha quá loãng, mất hết hương vị đậm đà, trở nên nhạt nhẽo kém chất lượng.
    • (Từ ; nghĩa ) Mưa rào, trận mưa lớn: Trong ngôn ngữ , từ này còn có thể dùng để chỉ một cơn mưa lớn, mưa rào.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (Nghĩa thân mật):
    • Quel café ! C'est de la lavasse. ( phê thế này! Chỉnước ốc thôi.)
    • Cette soupe est une vraie lavasse. (Món súp này đúngnước ốc.)
  • Danh từ giống cái (Nghĩa ):
    • Ils sont rentrés trempés par la lavasse. (Họ trở về ướt sũng trận mưa rào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "lavasse" thường được dùng với ý nghĩa chê bai, mỉa mai về chất lượng của đồ uống hoặc thức ăn. nhấn mạnh sự thất vọng món đó quá loãng không ngon.
  • Trong nghĩa chỉ "mưa rào", từ này ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Lavasson (danh từ giống đực, thân mật): Cũng có nghĩa tương tự "lavasse", chỉ đồ uống loãng, kém chất lượng.
  • Lavouille (danh từ giống cái, thân mật): Một từ đồng nghĩa khác, cũng chỉ thức uống loãng nhạt nhẽo.
  • Lavatorium (danh từ giống đực): Một từ gốc Latinh liên quan, chỉ nơi rửa ráy (ví dụ: trong tu viện thời xưa). Đâymột từ khác biệt, không phảibiến thể của "lavasse".
Từ đồng nghĩa
  • Piquette (danh từ giống cái): Rượu vang rất loãng, kém chất lượng; cũng dùng để chỉ đồ uống loãng nói chung.
  • Eau claire (cụm từ): Nước lã, nước trong (dùng để miêu tả đồ uống nhạt).
  • Bouillon trop clair (cụm từ): Nước dùng/quá trong loãng.
Thành ngữ liên quan
  • C'est de la lavasse !: (Đây/ chỉnước ốc thôi!). Một câu cảm thán phổ biến để chê một loại đồ uống (đặc biệt phê) bị pha quá loãng.
  • Servir de la lavasse: (Phục vụ nước ốc). Cụm từ dùng để chỉ việc pha chế hoặc mang ra một thức uống chất lượng kém.
lavasse

Il pleut tellement que c’est de la lavasse.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) nước ốc (canh loãng, xốt loãng, thức uống loãng)
    • Quel café! c'est de la lavasse
      phê như nước ốc
  2. (từ ; nghĩa ) mưa rào
    • lavatorium
danh từ giống đực
  1. (sử học) nơi rửa ráy (trong tu viện)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "lavasse"