lavasse

danh từ giống cái
  1. (thân mật) nước ốc (canh loãng, xốt loãng, thức uống loãng)
    • Quel café! c'est de la lavasse
      phê như nước ốc
  2. (từ ; nghĩa ) mưa rào
    • lavatorium
danh từ giống đực
  1. (sử học) nơi rửa ráy (trong tu viện)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "lavasse"

lavasse
Il pleut tellement que c’est de la lavasse.