lavatory

/'lævətəri/
Học thuật
Thân thiện
lavatory

Un homme se lave les mains dans le lavatory.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhà vệ sinh công cộng: Một phòng hoặc khu vực công cộng được trang bị các thiết bị vệ sinh (như bồn cầu, bồn rửa) để mọi người sử dụng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Où se trouve le lavatory, s'il vous plaît ? (Xin hỏi nhà vệ sinh công cộngđâu ạ?)
    • Les lavatories de la gare sont très propres. (Các nhà vệ sinh công cộngnhà ga rất sạch sẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aller aux lavatories": đi đến nhà vệ sinh công cộng.
    • Excusez-moi, je dois aller aux lavatories. (Xin lỗi, tôi phải đi đến nhà vệ sinh công cộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Toilettes (n.f.pl): nhà vệ sinh (từ thông dụng hơn).
  • WC (n.m): nhà vệ sinh (viết tắt của "water closet").
  • Sanitaires (n.m.pl): khu vệ sinh, phòng vệ sinh (thường dùng trong ngữ cảnh công cộng, trang trọng).
Từ đồng nghĩa
  • Toilettes publiques: nhà vệ sinh công cộng.
  • Cabinet(s): phòng vệ sinh (từ , ít dùng trong ngữ cảnh công cộng hiện đại).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "lavatory" trong tiếng Pháp chủ yếu dùng để chỉ nhà vệ sinh công cộngnhững nơi như nhà ga, bảo tàng, trung tâm thương mại. ít khi được dùng để chỉ phòng vệ sinh trong nhà riêng.
  • Đâymột danh từ giống đực, vì vậy các mạo từ đi kèmle (lavatory), un (lavatory), les (lavatories), des (lavatories).
lavatory

Un homme se lave les mains dans le lavatory.

danh từ giống đực
  1. nhà vệ sinh công cộng

Từ có nhắc đến "lavatory"