lave-glace

Học thuật
Thân thiện
lave-glace

Le conducteur appuie sur le bouton du lave-glace pour nettoyer le pare-brise.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái rửa kính): Một thiết bị trên xe ô , thường bao gồm bình chứa nước, vòi phun cần gạt nước, dùng để làm sạch kính chắn gió kính cửa sổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le lave-glace de ma voiture est vide. (Cái rửa kính xe tôi đã hết nước.)
    • Il faut actionner le lave-glace pour nettoyer le pare-brise. (Cần kích hoạt cái rửa kính để làm sạch kính chắn gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Remplir le lave-glace": đổ đầy bình nước rửa kính.
    • N'oublie pas de remplir le lave-glace avant le long voyage. (Đừng quên đổ đầy bình nước rửa kính trước chuyến đi dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Lave-glaces (danh từ giống đực, số nhiều): các bộ phận rửa kính.
  • Essuie-glace (danh từ giống đực): cần gạt nước (thường đi cùng với hệ thống ).
  • Liquide lave-glace (cụm danh từ giống đực): dung dịch nước rửa kính.
Từ đồng nghĩa
  • Nettoyeur de pare-brise: thiết bị làm sạch kính chắn gió (cách gọi ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Commande du lave-glace: nút/cần điều khiển rửa kính.
    • La commande du lave-glace est située derrière le volant. (Nút điều khiển rửa kính nằm phía sau lăng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "lave-glace".

lave-glace

Le conducteur appuie sur le bouton du lave-glace pour nettoyer le pare-brise.

danh từ giống đực
  1. cái rửa kính)