lave-mains

Học thuật
Thân thiện
lave-mains

On se lave les mains au lave-mains.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực, không đổi:
    • Bình rửa tay: Một vật dụng, thườngmột bình hoặc chậu nhỏ, được thiết kế để chứa nước dùng cho việc rửa tay. thường được tìm thấy trong các phòng tắm hoặc nhà vệ sinh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le lave-mains en porcelaine est très élégant. (Cái bình rửa tay bằng sứ rất thanh lịch.)
    • L'eau du lave-mains est froide. (Nước trong bình rửa tay lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lave-mains" thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả nội thất, thiết kế phòng tắm hoặc các thiết bị vệ sinh. Từ này nhấn mạnh chức năng cụ thể của vật dụng.
Biến thể từ gần giống
  • Lavabo (danh từ giống đực): Bồn rửa mặt, bồn rửa tay (thường lớn hơn gắn liền với hệ thống ống nước, phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại).
  • Fontaine (danh từ giống cái): Vòi nước, đài phun nước (có thể dùng trong cụm từ "fontaine à eau" - vòi nước uống).
Từ đồng nghĩa
  • Bassin de toilette: Chậu rửa vệ sinh (từ ít phổ biến hơn, mang tính trang trọng hoặc cổ điển).
lave-mains

On se lave les mains au lave-mains.

danh từ giống đực không đổi
  1. bình rửa tay