lavender-water

/'lævində,wɔ:tə/
Học thuật
Thân thiện
lavender-water

A woman gently sprays lavender-water onto her pillow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước hoa oải hương: Một loại nước hoa nhẹ hoặc nước thơm được chưng cất từ hoa oải hương (Lavandula), thường được dùng như một loại nước hoa hoặc để tạo hương thơm dễ chịu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She dabbed a little lavender-water on her wrists. ( ấy thoa một chút nước hoa oải hương lên cổ tay.)
    • The linen closet smelled faintly of lavender-water. (Tủ đựng đồ vải lanh mùi thơm nhẹ của nước hoa oải hương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A bottle of lavender-water": Một chai nước hoa oải hương, thường chỉ một lượng nhỏ được đựng trong chai nút thủy tinh hoặc nút xịt.
    • Her grandmother always kept a bottle of lavender-water on her dressing table. ( của ấy luôn giữ một chai nước hoa oải hương trên bàn trang điểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Lavender (n): Cây oải hương, hoa oải hương.
    • The fields were full of purple lavender. (Cánh đồng ngập tràn hoa oải hương tím.)
  • Lavender oil (n): Tinh dầu oải hương, một chất lỏng đặc hơn được chiết xuất từ hoa.
    • Lavender oil is often used in aromatherapy. (Tinh dầu oải hương thường được dùng trong liệu pháp mùi hương.)
Từ đồng nghĩa
  • Toilet water: Nước hoa nhẹ (một thuật ngữ chung hơn cho các loại nước hoa nồng độ thấp).
  • Scented water: Nước thơm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "lavender-water". Từ này chủ yếu được dùng theo nghĩa đen để chỉ sản phẩm.
lavender-water

A woman gently sprays lavender-water onto her pillow.

danh từ
  1. nước hoa oải hương