laverock
/lævərək/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim chiền chiện: Từ cổ hoặc mang sắc thái thơ ca trong tiếng Anh, dùng để chỉ loài chim chiền chiện, một loài chim nhỏ thường hót hay và bay vút lên cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The poet wrote of a laverock singing at dawn. (Nhà thơ viết về một con chim chiền chiện hót lúc bình minh.)
- We saw a laverock ascending into the blue sky. (Chúng tôi thấy một con chim chiền chiện bay vút lên bầu trời xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học và thơ ca: Từ "laverock" thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ ca để tạo không khí cổ kính, mộc mạc.
- The old ballad spoke of the laverock's joyful flight. (Bài balad cổ nói về chuyến bay vui tươi của chim chiền chiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Lark (n): Từ hiện đại và phổ biến hơn, cùng chỉ loài chim chiền chiện.
- The lark is known for its beautiful song. (Chim chiền chiện được biết đến với tiếng hót hay.)
Từ đồng nghĩa
- Skylark (n): Chim chiền chiện đồng (một loài cụ thể).
- Songbird (n): Chim biết hót (nghĩa rộng hơn).
danh từ ((cũng) lark)
- (thơ ca) chim chiền chiện