laverock

/lævərək/
Học thuật
Thân thiện
laverock

A laverock sings from a fence post at dawn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim chiền chiện: Từ cổ hoặc mang sắc thái thơ ca trong tiếng Anh, dùng để chỉ loài chim chiền chiện, một loài chim nhỏ thường hót hay bay vút lên cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The poet wrote of a laverock singing at dawn. (Nhà thơ viết về một con chim chiền chiện hót lúc bình minh.)
    • We saw a laverock ascending into the blue sky. (Chúng tôi thấy một con chim chiền chiện bay vút lên bầu trời xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học thơ ca: Từ "laverock" thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ ca để tạo không khí cổ kính, mộc mạc.
    • The old ballad spoke of the laverock's joyful flight. (Bài balad cổ nói về chuyến bay vui tươi của chim chiền chiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Lark (n): Từ hiện đại phổ biến hơn, cùng chỉ loài chim chiền chiện.
    • The lark is known for its beautiful song. (Chim chiền chiện được biết đến với tiếng hót hay.)
Từ đồng nghĩa
  • Skylark (n): Chim chiền chiện đồng (một loài cụ thể).
  • Songbird (n): Chim biết hót (nghĩa rộng hơn).
laverock

A laverock sings from a fence post at dawn.

danh từ ((cũng) lark)
  1. (thơ ca) chim chiền chiện