law officer

law officer

A law officer directs traffic at a busy intersection.

Định nghĩa

Danh từ:
- Viên chức thực thi pháp luật: "law officer" chỉ một người thẩm quyền thực thi duy trì pháp luật, thường cảnh sát, thẩm phán, hoặc công tố viên. Thuật ngữ này bao hàm các vai trò chính thức trong hệ thống tư pháp.

dụ sử dụng
  • (Viên chức thực thi pháp luật đã bắt giữ nghi phạm vi phạm pháp luật.)
  • (Với tư cách một viên chức thực thi pháp luật, ấy phải duy trì công lý bảo vệ công dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To act as a law officer": hành động với tư cách viên chức thực thi pháp luật.

    • In this case, the judge is acting as a law officer rather than a mediator. (Trong trường hợp này, thẩm phán đang hành động với tư cách viên chức thực thi pháp luật hơn một người hòa giải.)
  • "Law officer of the crown": viên chức thực thi pháp luật của hoàng gia (thường dùng trong hệ thống pháp luật Anh, chỉ các luật sư hoặc công tố viên cấp cao).

    • The Attorney General is the chief law officer of the crown. (Bộ trưởng Tư pháp viên chức thực thi pháp luật cao nhất của hoàng gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Law enforcement officer (n): nhân viên thực thi pháp luật (thường chỉ cảnh sát).

    • Every law enforcement officer must follow strict protocols. (Mọi nhân viên thực thi pháp luật phải tuân theo các quy trình nghiêm ngặt.)
  • Legal officer (n): viên chức pháp (thường làm việc trong cơ quan tư pháp hoặc doanh nghiệp).

    • The company hired a legal officer to handle contracts. (Công ty đã thuê một viên chức pháp để xử lý hợp đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Police officer: cảnh sát viên.
  • Justice official: quan chức tư pháp.
  • Peace officer: viên chức giữ gìn trật tự (thuật ngữ pháp ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To enforce the law: thực thi pháp luật.

    • Law officers are trained to enforce the law impartially. (Các viên chức thực thi pháp luật được đào tạo để thực thi pháp luật một cách công bằng.)
  • To uphold the law: duy trì pháp luật.

    • It is the duty of every law officer to uphold the law. (Nhiệm vụ của mọi viên chức thực thi pháp luật duy trì pháp luật.)
Thành ngữ liên quan
  • To be above the law: ở trên pháp luật (ám chỉ ai đó không bị pháp luật ràng buộc).
    • No law officer is above the law; they must answer for their actions. (Không viên chức thực thi pháp luật nàotrên pháp luật; họ phải chịu trách nhiệm về hành động của mình.)