lavoisier
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Antoine-Laurent Lavoisier: Nhà hóa học người Pháp (1743-1794), được coi là cha đẻ của hóa học hiện đại. Ông đã phát hiện ra oxy và bác bỏ thuyết nhiên tố (phlogiston).
Ví dụ sử dụng
- (Lavoisier thường được gọi là cha đẻ của hóa học hiện đại.)
- (Những khám phá của Lavoisier đã cách mạng hóa lĩnh vực hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lavoisier effect": hiệu ứng Lavoisier, dùng để chỉ sự thay đổi trong nhận thức khoa học nhờ vào các thí nghiệm chính xác của ông.
- The Lavoisier effect is evident in how he disproved phlogiston theory. (Hiệu ứng Lavoisier thể hiện rõ qua cách ông bác bỏ thuyết nhiên tố.)
Biến thể và từ gần giống
- Lavoisian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Lavoisier.
- The Lavoisian approach to chemistry emphasized precise measurements. (Cách tiếp cận của Lavoisier đối với hóa học nhấn mạnh vào các phép đo chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà hóa học tiên phong: người đặt nền móng cho hóa học hiện đại.
- Người phát hiện oxy: nhà khoa học xác định và đặt tên cho khí oxy.
Thành ngữ liên quan
- "The Lavoisier of [lĩnh vực]": cách gọi ai đó là người tiên phong, có ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực cụ thể.
- She is considered the Lavoisier of modern environmental science. (Cô ấy được coi là Lavoisier của khoa học môi trường hiện đại.)