law-court

/'lɔ:kɔ:t/
Học thuật
Thân thiện
law-court

The judge presides over the law-court.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tòa án: Một cơ quan nhà nước thẩm quyền xét xử giải quyết các tranh chấp pháp , áp dụng luật pháp để đưa ra phán quyết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The case will be heard in the law-court next month. (Vụ án sẽ được xét xử tại tòa án vào tháng tới.)
    • He was summoned to appear before the law-court. (Anh ta được triệu tập để ra trình diện trước tòa án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take someone to law-court": kiện ai ra tòa.
    • The company decided to take the supplier to law-court for breach of contract. (Công ty quyết định kiện nhà cung cấp ra tòa vi phạm hợp đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Courtroom (n): phòng xử án, nơi diễn ra các phiên tòa bên trong tòa án.

    • The courtroom was silent as the judge entered. (Phòng xử án im lặng khi thẩm phán bước vào.)
  • Tribunal (n): tòa án (thường chỉ một cơ quan tư pháp chuyên biệt hoặc ít trang trọng hơn).

    • The case was settled by an independent tribunal. (Vụ việc đã được giải quyết bởi một tòa án độc lập.)
Từ đồng nghĩa
  • Court of law: tòa án (cách diễn đạt trang trọng hơn, nhấn mạnh khía cạnh pháp ).
  • Judiciary: ngành tư pháp, hệ thống tòa án (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "law-court")

Thành ngữ liên quan
  • "The law-court of public opinion": tòa án dư luậnchỉ việc công chúng phán xét một vấn đề ngoài hệ thống tòa án chính thức).
    • Politicians often fear the law-court of public opinion more than an actual trial. (Các chính trị gia thường sợ tòa án dư luận hơn một phiên tòa thực sự.)
law-court

The judge presides over the law-court.

danh từ
  1. toà án

Từ có nhắc đến "law-court"