law-monger
/'lɔ:,mʌɳgə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thầy cò, luật sư tồi: Một người thực hành luật pháp một cách tầm thường, vụ lợi, hoặc thiếu năng lực; thường dùng với ý mỉa mai, khinh miệt. Từ này chỉ những người lợi dụng kiến thức pháp luật để kiếm chác hoặc gây phiền toái thay vì thực sự hành nghề một cách chuyên nghiệp và đạo đức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was known in the town as nothing but a cheap law-monger who would take any case for money. (Ông ta được biết đến trong thị trấn chỉ như một tay thầy cò rẻ tiền, sẵn sàng nhận bất kỳ vụ kiện nào chỉ vì tiền.)
- Don't listen to that law-monger; his advice will only get you into more trouble. (Đừng nghe lời tên luật sư tồi đó; lời khuyên của hắn chỉ khiến anh gặp thêm rắc rối mà thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "law-monger" thường xuất hiện trong văn cảnh phê phán, châm biếm hệ thống tư pháp hoặc một bộ phận người hành nghề luật. Nó nhấn mạnh sự thiếu đạo đức nghề nghiệp hơn là chỉ đơn thuần là sự kém cỏi về chuyên môn.
- The novel satirizes the corrupt legal system filled with greedy law-mongers. (Cuốn tiểu thuyết châm biếm hệ thống tư pháp tham nhũng đầy rẫy những tay thầy cò tham lam.)
Biến thể và từ gần giống
- Lawyer (n): luật sư (từ trung lập, chỉ người hành nghề luật nói chung).
- Shyster (n, slang): luật sư vô đạo đức, lừa đảo (từ lóng, nghĩa rất gần với "law-monger").
- Pettyfogger (n): luật sư tồi, người cãi vặt về các chi tiết luật lệ vụn vặt (từ cũ, ít dùng).
Từ đồng nghĩa
- Shyster: kẻ lừa đảo, luật sư vô liêm sỉ.
- Ambulance chaser: luật sư chuyên săn các vụ tai nạn để kiện kiếm tiền (thành ngữ, mang tính miệt thị).
- Unscrupulous lawyer: luật sư vô đạo đức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "law-monger").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "law-monger").
danh từ
- thầy cò, luật sư tồi