law-writer
/'lɔ:'raitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người viết về luật pháp: Một người chuyên viết, biên soạn hoặc sáng tác các tác phẩm về các vấn đề pháp lý. Công việc này có thể bao gồm viết sách giáo khoa luật, bình luận pháp lý, bài báo học thuật, hoặc các văn bản giải thích luật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is a respected law-writer whose textbooks are used in many universities. (Ông ấy là một người viết về luật pháp được kính trọng, sách giáo khoa của ông được dùng ở nhiều trường đại học.)
- The journal published an article by a prominent law-writer on constitutional reform. (Tạp chí đã đăng một bài báo của một người viết về luật pháp nổi tiếng về cải cách hiến pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh học thuật hoặc chuyên môn để chỉ các học giả, giáo sư luật, hoặc các chuyên gia có đóng góp thông qua các ấn phẩm viết về pháp luật.
- Khác với luật sư hành nghề (practicing lawyer), một thường tập trung vào nghiên cứu, phân tích và truyền đạt kiến thức pháp lý thông qua chữ viết.
Biến thể và từ gần giống
- Legal writer (n): người viết về pháp lý (từ đồng nghĩa, phổ biến hơn).
- Legal scholar (n): học giả luật (nhấn mạnh vào khía cạnh nghiên cứu học thuật).
- Jurist (n): nhà luật học (người có kiến thức uyên thâm về luật, có thể bao gồm cả việc viết lách).
Từ đồng nghĩa
- Legal author: tác giả viết về pháp lý.
- Legal commentator: người bình luận pháp lý.
Lưu ý
- Từ "law-writer" ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại so với "legal writer" hoặc "legal scholar". Tuy nhiên, nó vẫn chính xác để mô tả nghề nghiệp/hoạt động này.
- Không nên nhầm lẫn với "law clerk" (thư ký tòa án) hay "legal scribe" (người ghi chép văn bản pháp lý).
danh từ
- người viết về những vấn đề luật pháp