lawbreaker

lawbreaker

A police officer arrests a lawbreaker on the street.

Định nghĩa

Danh từ: kẻ phạm pháp, người vi phạm pháp luật
"Lawbreaker" chỉ một người cố ý hoặc vô tình không tuân thủ các quy định của pháp luật, dẫn đến hành vi phạm tội hoặc vi phạm.

dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đã bắt kẻ phạm pháp sau vụ cướp.)
  • (Một người vi phạm pháp luật phải đối mặt với hậu quả của hành động của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a lawbreaker": trở thành kẻ phạm pháp.

    • He never thought he would become a lawbreaker, but desperation led him to theft. (Anh ta chưa bao giờ nghĩ mình sẽ trở thành kẻ phạm pháp, nhưng sự tuyệt vọng đã đẩy anh ta đến hành vi trộm cắp.)
  • "repeat lawbreaker": người tái phạm pháp luật.

    • The court gave a harsher sentence to the repeat lawbreaker. (Tòa án đã đưa ra bản án nghiêm khắc hơn cho người tái phạm.)
Biến thể từ gần giống
  • Lawbreaking (danh từ/động từ): hành vi phạm pháp.
    • Lawbreaking is a serious issue in urban areas. (Hành vi phạm pháp một vấn đề nghiêm trọngcác khu vực đô thị.)
  • Law-abiding (tính từ): tuân thủ pháp luật (trái nghĩa với lawbreaker).
    • Most citizens are law-abiding and respect the rules. (Hầu hết công dân đều tuân thủ pháp luật tôn trọng các quy tắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Criminal (tội phạm): người phạm tội nghiêm trọng.
    • The criminal was sentenced to ten years in prison. (Tên tội phạm đã bị kết án mười năm .)
  • Offender (người phạm tội): người vi phạm luật pháp hoặc quy tắc.
    • The offender apologized for his actions. (Người phạm tội đã xin lỗi hành động của mình.)
  • Transgressor (kẻ vi phạm): người vượt quá giới hạn luật pháp.
    • The transgressor was fined for illegal parking. (Kẻ vi phạm đã bị phạt đỗ xe trái phép.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break the law: vi phạm pháp luật.
    • Anyone who breaks the law is considered a lawbreaker. (Bất kỳ ai vi phạm pháp luật đều bị coi kẻ phạm pháp.)
  • Get away with (something): trốn tránh trách nhiệm pháp .
    • The lawbreaker tried to get away with the crime, but was caught. (Kẻ phạm pháp đã cố trốn tránh trách nhiệm, nhưng đã bị bắt.)
Thành ngữ liên quan
  • "The lawbreaker's path": con đường phạm pháp (ẩn dụ cho cuộc sống tội lỗi).
    • He chose the lawbreaker's path, leading to a life of crime. (Anh ta đã chọn con đường phạm pháp, dẫn đến cuộc sống tội ác.)
  • "To turn a blind eye to lawbreakers": làm ngơ trước những kẻ phạm pháp.
    • The corrupt official turned a blind eye to lawbreakers in exchange for bribes. (Viên chức tham nhũng đã làm ngơ trước những kẻ phạm pháp để đổi lấy hối lộ.)

Từ gần giống