lawfully-begotten

Học thuật
Thân thiện
lawfully-begotten

The couple proudly presented their lawfully-begotten son to the family.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được sinh ra hợp pháp: Chỉ một người được sinh ra từ cuộc hôn nhân hợp pháp của cha mẹ, theo quy định của pháp luật hoặc phong tục thời xưa.
    • Được hưởng đầy đủ các quyền của con cái: Chỉ địa vị pháp đầy đủ của một người con, thường đối lập với "con ngoài giá thú" (illegitimate), bao gồm quyền thừa kế các quyền lợi khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • In the old kingdom, only the lawfully-begotten son could inherit the throne. (Trong vương quốc , chỉ người con trai được sinh ra hợp pháp mới có thể kế vị ngai vàng.)
    • The estate was divided among his lawfully-begotten children. (Tài sản được chia cho những đứa con hợp pháp của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản pháp hoặc lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các văn kiện cổ, di chúc, hoặc các tác phẩm văn học lịch sử để nhấn mạnh tính hợp pháp về dòng dõi quyền thừa kế.
    • The title passes to his lawfully-begotten heirs. (Tước hiệu được truyền cho những người thừa kế hợp pháp của ông ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Legitimate (adj): hợp pháp, chính thống. Đây từ hiện đại phổ biến hơn với nghĩa tương tự.
    • a legitimate child (một đứa con hợp pháp)
  • Born in wedlock (cụm từ): được sinh ra trong giá thú (hôn nhân). Đây cách diễn đạt đồng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Legitimate: hợp pháp, chính đáng.
  • Rightful: đúng đắn, hợp pháp (về quyền lợi).
Từ trái nghĩa
  • Illegitimate: không hợp pháp, ngoài giá thú.
  • Unlawfully-begotten: được sinh ra bất hợp pháp (ít dùng).
lawfully-begotten

The couple proudly presented their lawfully-begotten son to the family.

Adjective
  1. được sinh ra hợp pháp (do cha mẹ cưới hỏi sinh ra); được hưởng đầy đủ các quyền của con cái

Từ tương tự