legitimate

/li'dʤitimit/
Học thuật
Thân thiện
legitimate

The court recognized the legitimate heir to the estate.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hợp pháp: Được luật pháp công nhận hoặc cho phép.
    • Chính đáng, chính thống: Dựa trên lẽ hoặc nguyên tắc được chấp nhận; tính hợp đúng đắn.
    • Có lý, hợp lôgic: Dựa trên lập luận hoặc lý do hợp hợp tình.
  2. Ngoại động từ:

    • Hợp pháp hóa: Làm cho một cái đó trở nên hợp pháp theo luật.
    • Biện minh, chứng minh chính đáng: Cung cấp lẽ hoặc bằng chứng để chứng tỏ điều đó đúng đắn hoặc hợp .
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The court ruled his claim to be legitimate. (Tòa án phán quyết yêu cầu của anh ta hợp pháp.)
    • She raised a legitimate concern about the project's safety. ( ấy đã nêu lên một mối quan ngại chính đáng về sự an toàn của dự án.)
    • His criticism was harsh but legitimate. (Lời chỉ trích của anh ấy tuy khắc nghiệt nhưng có lý.)
  • Ngoại động từ:

    • The new law will legitimate the use of certain medical procedures. (Luật mới sẽ hợp pháp hóa việc sử dụng một số thủ thuật y tế.)
    • He tried to legitimate his actions by citing company policy. (Anh ta cố gắng biện minh cho hành động của mình bằng cách viện dẫn chính sách công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be seen as legitimate": Được coi hợp pháp/chính đáng.

    • The new government struggled to be seen as legitimate by the international community. (Chính phủ mới phải vật lộn để được cộng đồng quốc tế coi hợp pháp.)
  • "A legitimate heir": Người thừa kế hợp pháp/chính thống.

    • The prince was the legitimate heir to the throne. (Hoàng tử người thừa kế ngai vàng chính thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Legitimacy (danh từ): Tính hợp pháp, tính chính đáng.

    • The legitimacy of the election results was questioned. (Tính hợp pháp của kết quả bầu cử đã bị đặt nghi vấn.)
  • Legitimation (danh từ): Sự hợp pháp hóa, sự chính thống hóa.

    • The legitimation process for the document took several weeks. (Quá trình hợp pháp hóa cho tài liệu mất vài tuần.)
  • Legitimately (trạng từ): Một cách hợp pháp, chính đáng.

    • She legitimately won the competition. ( ấy đã thắng cuộc thi một cách hợp pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Legal: Hợp pháp (theo luật).
    • Valid: giá trị, hợp lệ.
    • Justified: Được biện minh, căn cứ.
    • Reasonable: Hợp , có lý.
  • Ngoại động từ:

    • Legalize: Hợp pháp hóa.
    • Validate: Xác nhận, làm cho giá trị.
    • Justify: Biện minh, chứng minh đúng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ .)

Thành ngữ liên quan
  • "The legitimate question": Câu hỏi hợp /chính đáng.

    • It's a legitimate question to ask why the costs have increased. (Đó một câu hỏi chính đáng khi hỏi tại sao chi phí lại tăng.)
  • "A legitimate target": Mục tiêu hợp pháp (thường trong chiến tranh hoặc phê bình).

    • The military insists it only attacks legitimate targets. (Quân đội khẳng định họ chỉ tấn công các mục tiêu hợp pháp.)
legitimate

The court recognized the legitimate heir to the estate.

tính từ
  1. hợp pháp
    • legitimate child
      đứa con hợp pháp
  2. chính đáng; chính thống
    • legitimate purpose
      mục đích chính đáng
    • legitimate king
      vua chính thống
  3. có lý, hợp lôgic
    • legitimate argument
      lẽ có lý
ngoại động từ
  1. hợp pháp hoá
  2. chính thống hoá
  3. biện minh, bào chữa (một hành động...)