legitimate
/li'dʤitimit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Hợp pháp: Được luật pháp công nhận hoặc cho phép.
- Chính đáng, chính thống: Dựa trên lý lẽ hoặc nguyên tắc được chấp nhận; có tính hợp lý và đúng đắn.
- Có lý, hợp lôgic: Dựa trên lập luận hoặc lý do hợp lý và hợp tình.
Ngoại động từ:
- Hợp pháp hóa: Làm cho một cái gì đó trở nên hợp pháp theo luật.
- Biện minh, chứng minh là chính đáng: Cung cấp lý lẽ hoặc bằng chứng để chứng tỏ điều gì đó là đúng đắn hoặc hợp lý.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The court ruled his claim to be legitimate. (Tòa án phán quyết yêu cầu của anh ta là hợp pháp.)
- She raised a legitimate concern about the project's safety. (Cô ấy đã nêu lên một mối quan ngại chính đáng về sự an toàn của dự án.)
- His criticism was harsh but legitimate. (Lời chỉ trích của anh ấy tuy khắc nghiệt nhưng có lý.)
Ngoại động từ:
- The new law will legitimate the use of certain medical procedures. (Luật mới sẽ hợp pháp hóa việc sử dụng một số thủ thuật y tế.)
- He tried to legitimate his actions by citing company policy. (Anh ta cố gắng biện minh cho hành động của mình bằng cách viện dẫn chính sách công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be seen as legitimate": Được coi là hợp pháp/chính đáng.
- The new government struggled to be seen as legitimate by the international community. (Chính phủ mới phải vật lộn để được cộng đồng quốc tế coi là hợp pháp.)
"A legitimate heir": Người thừa kế hợp pháp/chính thống.
- The prince was the legitimate heir to the throne. (Hoàng tử là người thừa kế ngai vàng chính thống.)
Biến thể và từ gần giống
Legitimacy (danh từ): Tính hợp pháp, tính chính đáng.
- The legitimacy of the election results was questioned. (Tính hợp pháp của kết quả bầu cử đã bị đặt nghi vấn.)
Legitimation (danh từ): Sự hợp pháp hóa, sự chính thống hóa.
- The legitimation process for the document took several weeks. (Quá trình hợp pháp hóa cho tài liệu mất vài tuần.)
Legitimately (trạng từ): Một cách hợp pháp, chính đáng.
- She legitimately won the competition. (Cô ấy đã thắng cuộc thi một cách hợp pháp.)
Từ đồng nghĩa
Tính từ:
- Legal: Hợp pháp (theo luật).
- Valid: Có giá trị, hợp lệ.
- Justified: Được biện minh, có căn cứ.
- Reasonable: Hợp lý, có lý.
Ngoại động từ:
- Legalize: Hợp pháp hóa.
- Validate: Xác nhận, làm cho có giá trị.
- Justify: Biện minh, chứng minh là đúng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ nó.)
Thành ngữ liên quan
"The legitimate question": Câu hỏi hợp lý/chính đáng.
- It's a legitimate question to ask why the costs have increased. (Đó là một câu hỏi chính đáng khi hỏi tại sao chi phí lại tăng.)
"A legitimate target": Mục tiêu hợp pháp (thường trong chiến tranh hoặc phê bình).
- The military insists it only attacks legitimate targets. (Quân đội khẳng định họ chỉ tấn công các mục tiêu hợp pháp.)
tính từ
- hợp pháp
- legitimate childđứa con hợp pháp
- chính đáng; chính thống
- legitimate purposemục đích chính đáng
- legitimate kingvua chính thống
- có lý, hợp lôgic
- legitimate argumentlý lẽ có lý
ngoại động từ
- hợp pháp hoá
- chính thống hoá
- biện minh, bào chữa (một hành động...)