lawlessly

lawlessly

The company dumped the waste lawlessly.

Định nghĩa

Trạng từ: "Lawlessly" có nghĩa một cáchpháp luật, một cách phi pháp, chỉ hành động được thực hiện không tuân theo luật pháp, một cách bất hợp pháp hoặc thiếu trật tự.

dụ sử dụng
  • (Họ đã đổ rác thải một cáchpháp luật.)
  • (Băng đảng đã hoạt động một cách phi pháp trong thành phố.)
  • (Anh ta hành động một cáchpháp luật, phớt lờ mọi quy định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to behave lawlessly": cư xửkỷ luật, không tuân thủ pháp luật.
    • The protesters behaved lawlessly, breaking windows and setting fires. (Những người biểu tình đã cư xửpháp luật, đập vỡ cửa sổ đốt lửa.)
  • "to rule lawlessly": cai trị một cách độc đoán, không theo luật.
    • The dictator ruled lawlessly, suppressing all opposition. (Nhà độc tài đã cai trị một cáchpháp luật, đàn áp mọi phe đối lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Lawless (tính từ): vô pháp luật, không luật lệ.
    • The lawless town was plagued by crime. (Thị trấnpháp luật bị tội phạm hoành hành.)
  • Lawlessness (danh từ): tình trạngpháp luật, hỗn loạn.
    • The lawlessness in the region led to chaos. (Tình trạngpháp luật trong khu vực đã dẫn đến hỗn loạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Illegally: một cách bất hợp pháp.
    • He entered the country illegally. (Anh ta nhập cảnh vào nước một cách bất hợp pháp.)
  • Unlawfully: trái pháp luật.
    • The property was seized unlawfully. (Tài sản đã bị tịch thu trái pháp luật.)
  • Disorderly: mất trật tự, hỗn loạn.
    • The crowd behaved disorderly. (Đám đông cư xử mất trật tự.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "lawlessly", nhưng có thể kết hợp với các động từ chỉ hành động: - Act lawlessly: hành độngpháp luật. - Behave lawlessly: cư xửpháp luật.

Thành ngữ liên quan
  • "Live lawlessly": sống không tuân thủ pháp luật.
    • The outlaw lived lawlessly in the wilderness. (Kẻ sống ngoài vòng pháp luật đã sốngpháp luật trong vùng hoang dã.)

Từ chứa "lawlessly"