lawmaker

/'lɔ:,givə/ Cách viết khác : (lawmaker) /'lɔ:,meikə/
danh từ
  1. người lập pháp, người làm luật
  2. người đề ra quy tắc luật lệ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

lawmaker
A lawmaker signs a new bill at a wooden desk.