lawmaker
/'lɔ:,givə/ Cách viết khác : (lawmaker) /'lɔ:,meikə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người lập pháp, người làm luật: Một cá nhân có thẩm quyền chính thức trong việc soạn thảo, đề xuất, thông qua hoặc ban hành luật pháp, thường là thành viên của một cơ quan lập pháp như quốc hội hay nghị viện.
- Người đề ra quy tắc, luật lệ: Một người có quyền lực hoặc ảnh hưởng trong việc thiết lập các quy tắc, quy định chính thức cho một tổ chức, nhóm hoặc lĩnh vực hoạt động.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhà lập pháp tranh luận về dự luật môi trường mới trong nhiều giờ.)
- (Là một thành viên quốc hội, bà ấy là một nhà lập pháp có trách nhiệm đại diện cho cử tri của mình.)
- (Ủy ban đóng vai trò là người đề ra luật lệ chính cho ngành công nghiệp, thiết lập mọi tiêu chuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Elected lawmaker": Nhà lập pháp được bầu cử, nhấn mạnh nguồn gốc quyền lực từ phiếu bầu của cử tri.
- The elected lawmakers are accountable to the public. (Các nhà lập pháp được bầu cử phải chịu trách nhiệm trước công chúng.)
- "State/Federal lawmaker": Nhà lập pháp cấp bang/cấp liên bang, phân biệt cấp độ hành chính mà họ hoạt động.
- Federal lawmakers deal with national issues. (Các nhà lập pháp liên bang giải quyết các vấn đề quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Legislator (n): Nhà lập pháp (từ đồng nghĩa chính thức, học thuật hơn).
- Lawmaking (n): Hoạt động lập pháp.
- The lawmaking process can be slow and complex. (Quy trình lập pháp có thể chậm và phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Legislator: Nhà lập pháp.
- Policymaker: Người hoạch định chính sách (có thể rộng hơn, bao gồm cả việc tạo ra luật).
- Representative: Đại biểu, dân biểu (nếu là thành viên được bầu của cơ quan lập pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "lawmaker" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "lawmaker".)
danh từ
- người lập pháp, người làm luật
- người đề ra quy tắc luật lệ