lawn-mower
/'lɔn,mouə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy xén cỏ, máy cắt cỏ: Một loại máy móc, có thể chạy bằng điện, xăng hoặc đẩy tay, được thiết kế đặc biệt để cắt cỏ trong các khu vườn, công viên hoặc sân cỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My father starts the lawn-mower every Saturday morning. (Bố tôi khởi động máy cắt cỏ vào mỗi sáng thứ Bảy.)
- The noise from the lawn-mower is quite loud. (Tiếng ồn từ máy xén cỏ khá là lớn.)
- We need to buy a new lawn-mower because the old one is broken. (Chúng tôi cần mua một cái máy cắt cỏ mới vì cái cũ đã hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to mow the lawn": là cụm động từ chỉ hành động sử dụng máy cắt cỏ. "Lawn-mower" là danh từ chỉ công cụ để thực hiện hành động này.
- I have to mow the lawn this weekend. (Tôi phải cắt cỏ cuối tuần này.) -> Hành động.
- I need to get the lawn-mower out of the garage. (Tôi cần lấy máy cắt cỏ ra từ nhà để xe.) -> Công cụ.
Biến thể và từ gần giống
- Lawn mowing (n): hành động, việc cắt cỏ.
- Lawn mowing is a regular chore in the summer. (Cắt cỏ là một việc vặt thường xuyên vào mùa hè.)
- Mower (n): từ rút gọn, thường dùng trong văn nói để chỉ "lawn-mower".
- The mower is out of gas. (Máy cắt cỏ hết xăng rồi.)
- Ride-on mower (n): máy cắt cỏ có ghế ngồi, người dùng ngồi trên máy để điều khiển.
- Push mower (n): máy cắt cỏ dạng đẩy tay.
Từ đồng nghĩa
- Grass cutter: máy cắt cỏ (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "lawn-mower". Hành động liên quan được diễn đạt bằng cụm động từ "to mow (the lawn)".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "lawn-mower".)