lawn-sprinkler

/'lɔ:n,spriɳklə/
Học thuật
Thân thiện
lawn-sprinkler

A lawn-sprinkler waters the green grass on a sunny afternoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy tưới cỏ: Một thiết bị học hoặc điện tử được đặt trên bãi cỏ để phun nước tự động hoặc bán tự động, nhằm tưới nước cho thảm cỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We need to turn on the lawn-sprinkler to water the grass. (Chúng ta cần bật máy tưới cỏ lên để tưới nước cho cỏ.)
    • The broken lawn-sprinkler caused a puddle in the garden. (Chiếc máy tưới cỏ bị hỏng đã tạo ra một vũng nước trong vườn.)
    • He installed a new automatic lawn-sprinkler system. (Anh ấy đã lắp đặt một hệ thống máy tưới cỏ tự động mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh về làm vườn, bảo dưỡng cảnh quan sân vườn gia đình hoặc công cộng.
  • Có thể đề cập đến các loại cụ thể như: oscillating lawn-sprinkler (máy tưới cỏ dao động), rotating lawn-sprinkler (máy tưới cỏ xoay), pop-up lawn-sprinkler (máy tưới cỏ ẩn dưới đất).
Biến thể từ gần giống
  • Sprinkler (n): Vòi phun, máy phun nước (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho phun nước cứu hỏa hoặc tưới cây nói chung).
  • Irrigation system (n): Hệ thống tưới tiêu (thường quy mô lớn phức tạp hơn cho nông nghiệp hoặc cảnh quan rộng).
Từ đồng nghĩa
  • Garden sprinkler: Vòi phun vườn.
  • Water sprinkler: Vòi phun nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "lawn-sprinkler".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lawn-sprinkler".

lawn-sprinkler

A lawn-sprinkler waters the green grass on a sunny afternoon.

danh từ
  1. máy tưới c