lawrence

lawrence

A family visits the historic town of Lawrence on a sunny afternoon.

Định nghĩa

Lawrence (Danh từ riêng) một tên riêng dùng để chỉ một người hoặc một địa danh cụ thể. Từ này không có nghĩa thông thường như một danh từ chung chủ yếu được dùng làm tên gọi.

Các nghĩa phổ biến
  1. Tên người: Lawrence một tên nam phổ biến trong tiếng Anh, thường được viết tắt Larry. nhiều nhân vật lịch sử nổi tiếng mang tên này.

    • dụ: D.H. Lawrence was a famous English novelist. (D.H. Lawrence một tiểu thuyết gia người Anh nổi tiếng.)
  2. Địa danh: Lawrence tên của một thành phố ở bang Kansas, Hoa Kỳ.

    • dụ: Lawrence is a town in northeastern Kansas. (Lawrence một thị trấnphía đông bắc Kansas.)
  3. Nhân vật lịch sử cụ thể:

    • T.E. Lawrence (1888-1935), còn gọi là "Lawrence of Arabia" (Lawrence xứRập), một sĩ quan quân đội người Wales nổi tiếng với vai trò tổ chức cuộc nổi dậy của ngườiRập chống lại Đế quốc Ottoman trong Thế chiến thứ nhất.
      • dụ: T.E. Lawrence organized the Arab revolt against the Turks. (T.E. Lawrence đã tổ chức cuộc nổi dậy của ngườiRập chống lại người Thổ Nhĩ Kỳ.)
    • Thánh Lawrence: Một vị tử đạo La thế kỷ thứ 3, bị thiêu chết trên một tấm lưới sắt từ chối giao nộp tài sản của nhà thờ.
      • dụ: Saint Lawrence was martyred by being roasted on a gridiron. (Thánh Lawrence đã tử đạo bằng cách bị nướng trên một tấm lưới sắt.)
dụ sử dụng
  • (Lawrence một tên riêng phổ biếncác nước nói tiếng Anh.)
  • (Tôi đã đến thăm Lawrence, Kansas vào mùa năm ngoái.)
  • (Ernest Lawrence đã phát minh ra máy gia tốc hạt cyclotron.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lawrence of Arabia": Một biệt danh nổi tiếng dành cho T.E. Lawrence, thường được dùng trong văn hóa đại chúng để chỉ một người tầm ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực cụ thể.
    • dụ: He was called Lawrence of Arabia for his exploits in the Middle East. (Ông ấy được gọi là Lawrence xứRập những chiến côngTrung Đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Lawrence dạng chính tả phổ biến; có thể gặp biến thể Laurence (cũng một tên riêng, nhưng ít phổ biến hơn).
  • Lawrie (Danh từ): Dạng thân mật, viết tắt của Lawrence.
    • dụ: Lawrie is a nickname for Lawrence. (Lawrie một biệt danh của Lawrence.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa "Lawrence" tên riêng. Tuy nhiên, các tên khác có thể được dùng thay thế trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa, như Larry (dạng thân mật).
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs "Lawrence" danh từ riêng, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến dùng từ "Lawrence". Tuy nhiên, cụm từ "Lawrence of Arabia" đôi khi được dùng như một thành ngữ để chỉ một người khả năng lãnh đạo phi thường trong điều kiện khó khăn.
    • dụ: In the business world, he was considered a Lawrence of Arabia. (Trong giới kinh doanh, ông ấy được coi như một Lawrence xứRập.)