leeriness

/'liərinis/
Học thuật
Thân thiện
leeriness

A fox shows its leeriness as it watches a farmer from the edge of the woods.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính ranh mãnh, tính láu cá: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc tỏ ra khôn ngoan, tinh ranh, thường với ý nghĩa không hoàn toàn tin tưởng hoặc phần cảnh giác, đề phòng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His leeriness made him double-check all the contract details. (Tính láu cá của anh ấy khiến anh kiểm tra lại mọi chi tiết hợp đồng.)
    • She viewed the offer with a certain leeriness, suspecting a hidden catch. ( ấy nhìn đề nghị đó với một sự ranh mãnh nhất định, nghi ngờđiều khoản ngầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with a touch of leeriness": với một chút tính toán ranh mãnh.
    • He negotiated with a touch of leeriness, never showing all his cards. (Anh ta đàm phán với một chút tính toán ranh mãnh, không bao giờ để lộ hết bài.)
  • "a leeriness born of experience": sự ranh mãnh được từ kinh nghiệm.
    • The old merchant's leeriness was born of decades in the tough marketplace. (Sự ranh mãnh của ông chủ cửa hàng già được từ hàng chục năm trong thị trường khắc nghiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Leery (tính từ): tỏ ra cảnh giác, nghi ngờ, không dễ bị lừa.
    • I am leery of deals that sound too good to be true. (Tôi cảnh giác với những thỏa thuận nghe có vẻ tốt đến khó tin.)
Từ đồng nghĩa
  • Wariness: sự thận trọng, cảnh giác.
  • Canniness: sự khôn ngoan, tinh ý (thường theo hướng tích cực hơn).
  • Shrewdness: sự sắc sảo, tinh khôn.
Từ trái nghĩa
  • Gullibility: tính cả tin, dễ bị lừa.
  • Naivety: sự ngây thơ.
  • Trustfulness: tính dễ tin người.
leeriness

A fox shows its leeriness as it watches a farmer from the edge of the woods.

danh từ
  1. tính ranh mãnh, tính láu cá