lawrencium

Định nghĩa

Danh từ: - Lawrencium một nguyên tố hóa học phóng xạ thuộc nhóm actini, được tổng hợp nhân tạo từ californium. Đây một nguyên tố siêu urani, ký hiệu hóa học Lr số nguyên tử 103.

dụ sử dụng
  • (Lawrencium một nguyên tố tổng hợp không tồn tại trong tự nhiên.)
  • (Các nhà khoa học đã nghiên cứu các tính chất của lawrencium trong các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Isotopes of lawrencium": các đồng vị của lawrencium, thường được tạo ra với số lượng rất nhỏ thời gian bán ngắn.
    • The most stable isotope of lawrencium has a half-life of about 11 hours. (Đồng vị bền nhất của lawrencium thời gian bán khoảng 11 giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lawrencium (danh từ, không biến thể phổ biến): tên gọi chính thức của nguyên tố này.
  • Lr (ký hiệu hóa học): viết tắt của lawrencium trong bảng tuần hoàn.
Từ đồng nghĩa
  • Nguyên tố 103: cách gọi khác dựa trên số nguyên tử.
  • Actinide thứ 14: chỉ vị trí của lawrencium trong dãy actini.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "lawrencium" đây danh từ chỉ nguyên tố hóa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lawrencium".

lawrencium
A scientist observes a sample of lawrencium in a secure laboratory.