lawrencium

Học thuật
Thân thiện
lawrencium

Un scientifique observe un échantillon de lawrencium dans un laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Laurenxi: Tên gọi của một nguyên tố hóa học phóng xạ, nhân tạo, hiệuLr số nguyên tử 103 trong bảng tuần hoàn. được đặt theo tên của nhà vật lý Ernest O. Lawrence.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le lawrencium est un élément synthétique très rare. (Laurenxi là một nguyên tố tổng hợp rất hiếm.)
    • Le numéro atomique du lawrencium est 103. (Số nguyên tử của laurenxi là 103.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học: Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản, bài giảng hoặc thảo luận chuyên ngành hóa học, vậthạt nhân hoặc lịch sử khoa học.
    • La découverte du lawrencium a été annoncée en 1961. (Việc khám phá ra laurenxi đã được công bố vào năm 1961.)
Biến thể từ gần giống
  • Symbole Lr: Ký hiệu hóa học của nguyên tố laurenxi.
  • Élément 103: Cách gọi khác dựa trên số nguyên tử.
  • Actinide: (Danh từ giống đực) Actini - tên gọi của nhóm nguyên tố lawrencium thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến. Trong ngữ cảnh khoa học, có thể dùng cụm mô tả l'élément 103 (nguyên tố 103).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đâydanh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ nào sử dụng từ này.
lawrencium

Un scientifique observe un échantillon de lawrencium dans un laboratoire.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) laurenxi