laxatif

Học thuật
Thân thiện
laxatif

Un médecin prescrit un laxatif à son patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nhuận tràng: Chỉ tính chất của một chất hoặc thuốc tác dụng kích thích hoặc hỗ trợ việc đại tiện, giúp chống táo bón.
  2. Danh từ giống đực:

    • Thuốc nhuận tràng: Một loại thuốc hoặc chất tác dụng nhuận tràng, giúp làm mềm phân hoặc kích thích ruột để dễ dàng đại tiện.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Ce sirop a un effet laxatif. (Loại siro này tác dụng nhuận tràng.)
    • Il faut éviter les aliments trop laxatifs. (Cần tránh những thức ăn tính nhuận tràng quá mạnh.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le médecin lui a prescrit un laxatif doux. (Bác sĩ đã cho anh ấy một loại thuốc nhuận tràng nhẹ.)
    • Prendre un laxatif sans avis médical peut être dangereux. (Uống thuốc nhuận tràng khôngý kiến bác sĩ có thể nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • effet laxatif": tác dụng nhuận tràng.

    • Certaines eaux minérales sont connues pour être à effet laxatif. (Một số loại nước khoáng được biết đến tác dụng nhuận tràng.)
  • "Laxatif naturel": Thuốc/chất nhuận tràng tự nhiên.

    • Le pruneau est un laxatif naturel reconnu. (Mận khômột loại thuốc nhuận tràng tự nhiên được công nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Laxativité (danh từ giống cái): Tính chất nhuận tràng.

    • La laxativité de ce fruit est bien documentée. (Tính nhuận tràng của loại quả này đã được ghi nhận rõ ràng.)
  • Laxisme (danh từ giống đực): Sự dễ dãi, sự buông lỏng (nghĩa khác, không liên quan trực tiếp đến y học).

    • Le laxisme dans l'application des règles est problématique. (Sự dễ dãi trong việc áp dụng các quy tắc vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Purgatif (tính từ/danh từ): Thuốc xổ, thuốc tẩy (thường tác dụng mạnh hơn một ).
  • Apéritif (tính từ/danh từ): Thuốc/chất nhuận tràng (từ , ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "laxatif" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "laxatif" trong tiếng Pháp.)

laxatif

Un médecin prescrit un laxatif à son patient.

tính từ
  1. (y học) nhuận tràng
danh từ giống đực
  1. (y học) thuốc nhuận tràng