laxiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Theo chủ nghĩa khoan hòa (quá mức): Chỉ thái độ, nguyên tắc hoặc quan điểm quá dễ dãi, quá khoan dung, thường dẫn đến sự buông lỏng kỷ luật hoặc tiêu chuẩn.
- Dễ dãi, buông lỏng: Miêu tả một cách tiếp cận thiếu sự nghiêm khắc hoặc chặt chẽ cần thiết.
Danh từ (giống đực/giống cái):
- Người theo chủ nghĩa khoan hòa (quá mức): Chỉ một người có thái độ hoặc áp dụng các nguyên tắc quá dễ dãi, khoan dung.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une éducation trop laxiste peut nuire à l'enfant. (Một nền giáo dục quá dễ dãi/khoan hòa có thể gây hại cho đứa trẻ.)
- La politique laxiste de l'entreprise en matière de retard a été critiquée. (Chính sách buông lỏng của công ty về việc đi trễ đã bị chỉ trích.)
Danh từ:
- Il est considéré comme un laxiste en matière de discipline. (Anh ta bị coi là một người theo chủ nghĩa khoan hòa trong vấn đề kỷ luật.)
- Les laxistes s'opposent souvent aux partisans d'une ligne dure. (Những người theo chủ nghĩa khoan hòa thường chống đối những người ủng hộ đường lối cứng rắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"une interprétation laxiste": một cách giải thích/quy định quá dễ dãi, lỏng lẻo.
- Une interprétation laxiste de la loi peut créer des failles juridiques. (Một cách giải thích quá dễ dãi đối với luật có thể tạo ra những kẽ hở pháp lý.)
"une attitude laxiste": một thái độ dễ dãi, buông lỏng.
- Face à la crise, une attitude laxiste serait une erreur. (Trước khủng hoảng, một thái độ buông lỏng sẽ là một sai lầm.)
Biến thể và từ gần giống
Laxisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa khoan hòa (quá mức), sự dễ dãi.
- Le laxisme dans l'application des règles est dangereux. (Chủ nghĩa khoan hòa trong việc áp dụng các quy tắc là nguy hiểm.)
Laxité (danh từ giống cái): sự lỏng lẻo, sự thiếu chặt chẽ (thường dùng cho vật chất hoặc đạo đức).
- La laxité des contrôles a permis la fraude. (Sự lỏng lẻo của các biện pháp kiểm soát đã tạo điều kiện cho gian lận.)
Từ đồng nghĩa
- Indulgent: khoan dung, dễ dãi (có thể mang nghĩa ít tiêu cực hơn ).
- Permissif: dễ dãi, cho phép nhiều (nhấn mạnh vào việc cho phép).
- Tolérant: khoan dung, rộng lượng (thường mang nghĩa tích cực).
Từ trái nghĩa
- Sévère: nghiêm khắc.
- Strict: chặt chẽ, nghiêm ngặt.
- Rigoureux: nghiêm khắc, khắt khe.
- Intransigeant: không khoan nhượng, cứng rắn.
Lưu ý sử dụng
- Từ laxiste thường mang sắc thái phê phán hoặc tiêu cực. Nó nhấn mạnh sự khoan dung hoặc dễ dãi quá mức, dẫn đến hậu quả không tốt, chứ không đơn thuần là "khoan dung" () một cách tích cực.
- Trong bối cảnh tôn giáo (đặc biệt là Công giáo), laxiste có thể chỉ một trường phái thần học luân lý bị coi là quá dễ dãi trong việc giải thích các tội lỗi.
tính từ
- khoan hòa chủ nghĩa
danh từ
- người theo chủ nghĩa khoan hòa