puriste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người theo chủ nghĩa thuần túy: Một người luôn tuân thủ và bảo vệ nghiêm ngặt các quy tắc, tiêu chuẩn hoặc truyền thống được cho là đúng đắn, đặc biệt trong ngôn ngữ, nghệ thuật, thể thao hoặc một lĩnh vực chuyên môn nào đó.
- Người bảo thủ, người cầu toàn: Một người có quan điểm cứng nhắc, không chấp nhận sự thay đổi, sáng tạo hay ngoại lệ so với các chuẩn mực đã được thiết lập.
Tính từ:
- Thuần túy chủ nghĩa: Có tính chất hoặc liên quan đến chủ nghĩa thuần túy; thể hiện sự tuân thủ tuyệt đối các quy tắc truyền thống.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- C'est un puriste de la langue française qui n'accepte pas les anglicismes. (Đó là một người theo chủ nghĩa thuần túy về tiếng Pháp, người không chấp nhận các từ mượn tiếng Anh.)
- Les puristes du jazz traditionnel critiquent souvent les formes modernes. (Những người theo chủ nghĩa thuần túy về nhạc jazz truyền thống thường chỉ trích các hình thức hiện đại.)
Tính từ:
- Il a une vision puriste de la cuisine italienne. (Anh ấy có một cái nhìn thuần túy chủ nghĩa về ẩm thực Ý.)
- Une approche puriste peut parfois freiner l'innovation. (Một cách tiếp cận thuần túy chủ nghĩa đôi khi có thể cản trở sự đổi mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être d'un purisme...: Có một chủ nghĩa thuần túy (về cái gì đó).
- Il est d'un purisme intransigeant en matière de grammaire. (Anh ta có một chủ nghĩa thuần túy không khoan nhượng về mặt ngữ pháp.)
Au sens puriste du terme: Theo nghĩa thuần túy nhất của từ này.
- Ce n'est pas, au sens puriste du terme, un véritable champagne. (Đó không phải, theo nghĩa thuần túy nhất của từ này, là rượu sâm-panh thực sự.)
Biến thể và từ gần giống
Purisme (danh từ): Chủ nghĩa thuần túy.
- Le purisme linguistique vise à protéger une langue des influences étrangères. (Chủ nghĩa thuần túy ngôn ngữ nhằm bảo vệ một ngôn ngữ khỏi các ảnh hưởng nước ngoài.)
Puriste có thể được dùng như một tính từ không đổi (không chia theo giống/số).
- Des idées puriste. (Những ý tưởng thuần túy chủ nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Orthodoxe (người chính thống), traditionaliste (người theo truyền thống), rigoriste (người nghiêm khắc, khắt khe).
- Tính từ: Orthodoxe (chính thống), rigoriste (nghiêm khắc, khắt khe), intransigeant (không khoan nhượng).
Từ trái nghĩa
- Danh từ: Novateur/innovateur (người đổi mới), libéral (người theo chủ nghĩa tự do, phóng khoáng), éclectique (người chiết trung).
- Tính từ: Tolérant (khoan dung), ouvert (cởi mở), éclectique (chiết trung).
tímh từ
- thuần túy chủ nghĩa
danh từ
- người theo chủ nghĩa thuần túy