laxly
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách lỏng lẻo, không chặt chẽ, thiếu nghiêm ngặt hoặc thiếu kỷ luật. "laxly" miêu tả cách thức thực hiện một hành động một cách dễ dãi, buông lỏng, không tuân thủ các quy tắc hoặc tiêu chuẩn một cách nghiêm túc.
Ví dụ sử dụng
- (Giáo viên chấm bài thi một cách lỏng lẻo, cho phép nhiều học sinh đậu dù có câu trả lời kém.)
- (Nhân viên bảo vệ kiểm tra túi xách một cách lỏng lẻo, vì vậy một số vật phẩm bị cấm đã không bị phát hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to behave laxly": cư xử một cách thiếu nghiêm túc, buông lỏng.
- The company's management behaved laxly toward safety violations. (Ban quản lý công ty đã cư xử một cách lỏng lẻo đối với các vi phạm an toàn.)
- "to enforce laxly": thực thi một cách lỏng lẻo.
- The laws were enforced laxly, leading to widespread corruption. (Các luật lệ được thực thi một cách lỏng lẻo, dẫn đến nạn tham nhũng lan rộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lax (tính từ): lỏng lẻo, không chặt chẽ.
- The rules are too lax. (Các quy tắc quá lỏng lẻo.)
- Laxity (danh từ): sự lỏng lẻo, sự thiếu nghiêm ngặt.
- The laxity in discipline caused chaos. (Sự lỏng lẻo trong kỷ luật đã gây ra hỗn loạn.)
Từ đồng nghĩa
- Leniently: một cách khoan dung, dễ dãi.
- Permissively: một cách cho phép, buông lỏng.
- Carelessly: một cách bất cẩn, không cẩn thận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "laxly", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "act laxly" (hành động lỏng lẻo), "behave laxly" (cư xử lỏng lẻo).
Thành ngữ liên quan
- "to let the reins go lax": buông lỏng dây cương, nghĩa bóng là mất kiểm soát hoặc không quản lý chặt chẽ.
- The manager let the reins go lax, and the project failed. (Người quản lý đã buông lỏng dây cương, và dự án thất bại.)