lugsail

/'lʌgseil/
Học thuật
Thân thiện
lugsail

A small fishing boat sails with a single lugsail on a calm sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hàng hải):
    • buồm hình thang: Một loại buồm hình dạng gần giống hình thang hoặc tứ giác không đều, được treo trên một cột ngang (dây sào) căng chéo so với cột buồm chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The traditional fishing boat was equipped with a single lugsail. (Chiếc thuyền đánh cá truyền thống được trang bị một buồm hình thang duy nhất.)
    • Adjusting the lugsail requires skill to catch the wind effectively. (Việc điều chỉnh buồm hình thang đòi hỏi kỹ năng để đón gió hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hàng hải, đặc biệt khi mô tả các loại thuyền buồm truyền thống, cổ điển hoặc khu vực.
  • Có thể được phân loại chi tiết hơn dựa trên cách được gắn vào cột buồm, dụ: "dipping lugsail" (buồm hình thang nhúng) hoặc "standing lugsail" (buồm hình thang cố định).
Biến thể từ gần giống
  • Lug (n): Cách gọi tắt thông dụng của "lugsail".
    • The boat sailed well under lug. (Con thuyền đi rất tốt dưới buồm hình thang.)
Từ đồng nghĩa
  • Trapezoidal sail: Buồm hình thang (cách mô tả hình dạng).
  • Quadrilateral sail: Buồm tứ giác (cách mô tả hình dạng tổng quát).
Thông tin bổ sung
  • Lugsail một loại buồm cổ, thường thấy trên các thuyền đánh cá thuyền buồm của nhiều vùng biển trên thế giới, nhưAnh, Ireland, Brittany (Pháp).
  • Đặc điểm nhận dạng chính dây sào (yard) treo buồm được buộckhoảng 1/3 chiều dài của , tạo ra một phần buồm ngắn hơnphía trước cột buồm một phần dài hơnphía sau.
lugsail

A small fishing boat sails with a single lugsail on a calm sea.

danh từ
  1. (hàng hải) buồm hình thang ((cũng) lug)

Từ đồng nghĩa