lay-days
/'leideiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Thời gian bốc dỡ (tàu biển): Khoảng thời gian được quy định trong hợp đồng thuê tàu mà tàu có thể đậu tại cảng để tiến hành việc bốc hàng lên hoặc dỡ hàng xuống mà không phát sinh thêm chi phí phạt (demurrage) cho chủ hàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The charter party agreement includes five lay-days for unloading at the port. (Hợp đồng thuê tàu chuyến bao gồm năm ngày bốc dỡ để dỡ hàng tại cảng.)
- If the loading exceeds the agreed lay-days, demurrage charges will apply. (Nếu việc bốc hàng vượt quá số ngày bốc dỡ đã thỏa thuận, sẽ áp dụng phí phạt lưu tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to count lay-days": tính toán số ngày bốc dỡ.
- The shipping agent will count lay-days from the moment the vessel is ready to load. (Đại lý tàu biển sẽ tính ngày bốc dỡ từ thời điểm tàu sẵn sàng bốc hàng.)
"lay-days commencement": thời điểm bắt đầu tính ngày bốc dỡ.
- The notice of readiness triggers the lay-days commencement. (Thông báo tàu sẵn sàng khởi động thời điểm bắt đầu tính ngày bốc dỡ.)
Biến thể và từ gần giống
Laytime (n): Thời gian bốc dỡ (thường dùng thay thế cho "lay-days" với nghĩa tương đương).
- The laytime allowed is 72 hours. (Thời gian bốc dỡ được cho phép là 72 giờ.)
Demurrage (n): Phí phạt lưu tàu (phát sinh khi vượt quá thời gian bốc dỡ quy định).
- The importer paid demurrage for the delay. (Nhà nhập khẩu đã trả phí phạt lưu tàu cho sự chậm trễ.)
Từ đồng nghĩa
- Allowed time for loading/unloading: Thời gian được phép để bốc/dỡ hàng.
- Free time: Thời gian miễn phí (trong ngữ cảnh vận tải biển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "lay-days")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lay-days")
danh từ số nhiều
- (thương nghiệp) thời gian bốc dở (tàu biển)