lay-over
/'lei'ouvə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thời gian ngừng lại, thời gian nghỉ (trong lúc đi đường, trong khi làm việc): Một khoảng thời gian tạm dừng giữa các chặng của một hành trình, đặc biệt là trong hành trình bằng máy bay hoặc các phương tiện giao thông khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Our flight to Hanoi has a six-hour layover in Bangkok. (Chuyến bay của chúng tôi đến Hà Nội có thời gian chờ sáu tiếng ở Bangkok.)
- We used the long layover to explore the airport and have a meal. (Chúng tôi đã tận dụng thời gian chờ dài để khám phá sân bay và ăn một bữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a layover": có một khoảng thời gian chờ giữa các chuyến.
- Passengers will have a layover in Singapore before continuing to Sydney. (Hành khách sẽ có một khoảng thời gian chờ ở Singapore trước khi tiếp tục đến Sydney.)
Biến thể và từ gần giống
- Stopover (n): điểm dừng chân, thời gian dừng giữa chặng (nghĩa tương tự "layover").
- The ticket includes a two-day stopover in Tokyo. (Vé máy bay bao gồm hai ngày dừng chân ở Tokyo.)
Từ đồng nghĩa
- Stopover: điểm dừng chân, thời gian dừng giữa chặng.
- Transit stop: điểm dừng quá cảnh.
danh từ
- khăn phủ (lên khăn trải bàn)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thời gian ngừng lại, thời gian nghỉ (trong lúc đi đường, trong khi làm việc)