dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Anh (Wordnet)

laying

Words Mentioning "laying"

bird
bird family
bricklayer's hammer
bricklaying
cackle
cackly
deposit
deposition
developed
flooring
investing
investment
laying on
laying on of hands
layoff
layout
minelayer
minelaying
mining
oviparous
ovipositor
paving machine
pavior
paviour
queen bee
rubbing
shingling
slating
squawky
stair-carpet
wasteful
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...